Trang chủ page 134
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2661 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý | Các lô đất quay mặt đường có lộ giới 16m - đến 18m | 603.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2662 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý | Các lô đất quay mặt đường có lộ giới 20m trở lên - | 892.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2663 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 - xã Phước Mỹ | Đường ĐS3 (lộ giới 14m) - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2664 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 - xã Phước Mỹ | Đường ĐS2 - | 611.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2665 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 - xã Phước Mỹ | Đường ĐS1 - | 747.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2666 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Các đoạn còn lại - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2667 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 18 - ô P (từ lô đất số 1 - đến lô số 8) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2668 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 18 - ô N (từ lô đất số 1 - đến lô số 8) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2669 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 14 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Trọn đường - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2670 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 16 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Trọn đường - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2671 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 18 - ô N (lô 09 đường xã ) - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2672 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 15 - ô N (từ lô đất số 10 - đến lô số 20) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2673 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 15 - ô K (từ lô đất số 6 - đến lô số 22) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2674 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 14 - ô L (từ lô đất 1đến lô số 18) - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2675 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 18 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Trọn đường - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2676 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 20 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Trọn đường - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2677 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số 1) - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Ô H (lô đất 39 đường xà) - | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2678 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số 1) - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Ô M (từ lô đất 01 - đến lô đất 05) | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2679 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số 1) - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Ô H (từ lô đất 18 - đến lô đất 29) | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2680 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số 1) - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Ô I (từ lô đất 19 - đến lô đất 30) | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |