Trang chủ page 203
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4041 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý | Các lô đất quay mặt đường có lộ giới từ 10m - đến dưới 16m | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4042 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý | Các lô đất quay mặt đường có lộ giới 16m - đến 18m | 482.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4043 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý | Các lô đất quay mặt đường có lộ giới 20m trở lên - | 714.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4044 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 - xã Phước Mỹ | Đường ĐS3 (lộ giới 14m) - | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4045 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 - xã Phước Mỹ | Đường ĐS2 - | 488.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4046 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 - xã Phước Mỹ | Đường ĐS1 - | 598.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4047 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Các đoạn còn lại - | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4048 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 18 - ô P (từ lô đất số 1 - đến lô số 8) | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4049 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 18 - ô N (từ lô đất số 1 - đến lô số 8) | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4050 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 14 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Trọn đường - | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4051 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 16 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Trọn đường - | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4052 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 18 - ô N (lô 09 đường xã ) - | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4053 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 15 - ô N (từ lô đất số 10 - đến lô số 20) | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4054 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 15 - ô K (từ lô đất số 6 - đến lô số 22) | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4055 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 14 - ô L (từ lô đất 1đến lô số 18) - | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4056 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 18 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Trọn đường - | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4057 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 20 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Trọn đường - | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4058 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số 1) - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Ô H (lô đất 39 đường xà) - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4059 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số 1) - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Ô M (từ lô đất 01 - đến lô đất 05) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4060 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số 1) - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Ô H (từ lô đất 18 - đến lô đất 29) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |