Trang chủ page 10
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.508 - Khu vực 2 | Ngã 3 Bưu điện Phước Sang - Ranh tỉnh Bình Phước | 720.000 | 470.000 | 400.000 | 290.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 182 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.507 - Khu vực 2 | Ngã ba vào đập Phước Hòa - Trại giam An Phước - Giáp ranh Bình Phước | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 183 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.507 - Khu vực 2 | Đường Ba Băng - Ngã ba vào đập Phước Hòa | 720.000 | 470.000 | 400.000 | 290.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 184 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.507 - Khu vực 2 | ĐH.510 - Đường Ba Băng | 850.000 | 550.000 | 470.000 | 340.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 185 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.507 - Khu vực 2 | Ngã 3 Phước Sang (ĐH.508) - ĐH.510 | 720.000 | 470.000 | 400.000 | 290.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 186 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.507 - Khu vực 2 | Cây xăng Hiệp Phú - Ngã 3 Phước Sang (ĐH.508) | 850.000 | 550.000 | 470.000 | 340.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 187 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.507 - Khu vực 2 | ĐH.505 - Cây xăng Hiệp Phú | 780.000 | 510.000 | 430.000 | 310.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 188 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.507 - Khu vực 2 | ĐT.741 - ĐH.505 | 970.000 | 630.000 | 530.000 | 390.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 189 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.506 - Khu vực 2 | ĐH.505 - ĐH.508 | 780.000 | 510.000 | 430.000 | 310.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 190 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.506 - Khu vực 2 | ĐT.741 (Nhà thờ Vĩnh Hòa) - ĐH.505 | 870.000 | 570.000 | 480.000 | 350.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 191 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.505 - Khu vực 2 | Cầu Lễ Trang - ĐH.507 | 780.000 | 510.000 | 430.000 | 310.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 192 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.504 - Khu vực 2 | ĐT.741 - ĐH.507 | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 193 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.503 - Khu vực 2 | ĐT.741 (Nông trường 84) - Suối Mã Đà | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 194 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.502 nối dài - Khu vực 2 | Ngã 3 Cây Khô (ĐH.513) - Ấp Đuôi Chuột xã Tam Lập | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 195 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.502 (trừ đoạn trùng đường Tạo lực) - Khu vực 2 | Ngã 3 Cây Khô (ĐH.513) - ĐT.741 | 780.000 | 510.000 | 430.000 | 310.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 196 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.502 (trừ đoạn trùng đường Tạo lực) - Khu vực 2 | Ngã 3 (Công ty hạt điều Hải Việt) - Ngã 3 Cây Khô (ĐH.513) | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 197 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.502 (trừ đoạn trùng đường Tạo lực) - Khu vực 2 | ĐT.741 (Nhà thờ An Bình) - Ngã 3 (Công ty hạt điều Hải Việt) | 780.000 | 510.000 | 430.000 | 310.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 198 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.501 (trừ đoạn trùng đường Tạo lực) - Khu vực 2 | Cầu Gia Biện - ĐH.503 | 580.000 | 380.000 | 320.000 | 230.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 199 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.501 (trừ đoạn trùng đường Tạo lực) - Khu vực 2 | Cầu Bà Ý - Cầu Gia Biện | 680.000 | 440.000 | 370.000 | 270.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 200 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | Đường nội bộ còn lại trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại. - Khu vực 1 | Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m - | 750.000 | 490.000 | 410.000 | 300.000 | 0 | Đất ở nông thôn |