Trang chủ page 362
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7221 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 63 (Khánh Bình 33) - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 3, tờ bản đồ 51) - Uyên Hưng 38 (thửa đất số 21, tờ bản đồ 50) | 1.755.000 | 1.144.000 | 877.500 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7222 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 62 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 490, tờ bản đồ 49) - Thửa đất số 506, tờ bản đồ 49 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7223 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 61 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 37, tờ bản đồ 51) - Thửa đất số 64, tờ bản đồ 51 | 1.449.500 | 942.500 | 728.000 | 578.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7224 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 60 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 64, tờ bản đồ 52) - Thửa đất số 1379, tờ bản đồ 52 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7225 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 59 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 25, tờ bản đồ 35) - Thửa đất số 600, tờ bản đồ 59 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7226 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 58 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 249, tờ bản đồ 52) - Thửa đất số 196, tờ bản đồ 52 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7227 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 57 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 207, tờ bản đồ 52) - Thửa đất số 2, tờ bản đồ 52 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7228 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 56 - Đường loại 5 | ĐT.746B (thửa đất số 368, tờ bản đồ 49) - Thửa đất số 262, tờ bản đồ 49 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7229 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 55 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 245, tờ bản đồ 52) - Thửa đất số 234, tờ bản đồ 52 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7230 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 54 (Khánh Bình 44) - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 373, tờ bản đồ 54) - ĐT.746 (thửa đất số 236, tờ bản đồ 51) | 1.839.500 | 1.202.500 | 923.000 | 734.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7231 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 53 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 1061, tờ bản đồ 48) - Thửa đất số 1057, tờ bản đồ 48 | 1.449.500 | 942.500 | 728.000 | 578.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7232 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 51 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 10, tờ bản đồ 52) - Thửa đất số 1053, tờ bản đồ 48 | 1.449.500 | 942.500 | 728.000 | 578.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7233 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 50 - Đường loại 5 | Thửa đất số 281, tờ bản đồ 39 - Nguyễn Hữu Cảnh (thửa đất số 874, tờ bản đồ 49) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7234 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 50 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 105, tờ bản đồ 38) - Thửa đất số 281, tờ bản đồ 39 | 1.755.000 | 1.144.000 | 877.500 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7235 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 49 - Đường loại 5 | Nguyễn Hữu Cảnh (thửa đất số 742, tờ bản đồ 40) - Uyên Hưng 50 (thửa đất số 68, tờ bản đồ 39) | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7236 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 48 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 20, tờ bản đồ 59) - Thửa đất số 152, tờ bản đồ 59 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7237 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 47 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 10, tờ bản đồ 37) - Thửa đất số 18, tờ bản đồ 37 | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7238 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 45 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 30, tờ bản đồ 22) - Đường số 1 khu dân cư thương mại Uyên Hưng | 1.553.500 | 1.014.000 | 780.000 | 624.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7239 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 44 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 97, tờ bản đồ 35) - Thửa đất số 298, tờ bản đồ 30 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7240 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 43 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 251, tờ bản đồ 34) - Thửa đất số 955, tờ bản đồ 34 | 1.651.000 | 1.079.000 | 825.500 | 663.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |