Trang chủ page 449
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8961 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đường từ Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13, xã Trừ Văn Thố) đi ĐT.750 (xã Cây Trường II) - Khu vực 2 | Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13, xã Trừ Văn Thố) - ĐT.750 (xã Cây Trường II) | 1.124.500 | 728.000 | 617.500 | 448.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8962 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đường liên xã Long Nguyên - An Lập - Khu vực 2 | ĐH.615 (xã Long Nguyên) - Ranh xã An Lập | 910.000 | 591.500 | 500.500 | 364.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8963 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đường ấp Cầu Đôi - Khu vực 2 | Đại lộ Bình Dương (xã Lai Hưng) - ĐH.611 | 910.000 | 591.500 | 500.500 | 364.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8964 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.618 - Khu vực 2 | Ranh xã Tân Hưng - Ranh TT Lai Uyên - ĐT.741B | 981.500 | 637.000 | 539.500 | 390.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8965 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.615 (đường nhựa Long Nguyên - Long Tân) - Khu vực 2 | ĐT.749A - Ranh xã Long Tân (đi ngã 4 Hóc Măng) | 910.000 | 591.500 | 500.500 | 364.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8966 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.614 - Khu vực 2 | ĐT.750 - Ranh xã Long Tân | 1.124.500 | 728.000 | 617.500 | 448.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8967 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.611 (cũ ĐH.615) - Khu vực 2 | Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Cầu Đôi) - ĐT.749A (Ngã ba đối diện bưu điện xã Long Nguyên) | 910.000 | 591.500 | 500.500 | 364.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8968 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đường nội bộ còn lại trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại. - Khu vực 1 | Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m - | 903.500 | 585.000 | 494.000 | 364.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8969 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đường nội bộ còn lại trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại. - Khu vực 1 | Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên - | 1.079.000 | 702.000 | 591.500 | 429.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8970 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư (hiện hữu) còn lại. - Khu vực 1 | Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m - | 988.000 | 643.500 | 546.000 | 396.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8971 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư (hiện hữu) còn lại. - Khu vực 1 | Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên - | 1.170.000 | 760.500 | 643.500 | 468.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8972 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Trừ Văn Thố 126 - Khu vực 1 | Thửa đất số 246, tờ bản đồ 20 (Trừ Văn Thố) - Thửa đất bà Nguyễn Thị Quyên | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8973 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Trừ Văn Thố 126 - Khu vực 1 | Trừ Văn Thố 123 (Thiếu Niên 3) - Thửa đất số 246, tờ bản đồ 20 (Trừ Văn Thố) | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8974 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Trừ Văn Thố 123 (Thiếu Niên 3) - Khu vực 1 | Hết ranh Khu nhà ở nông thôn Nam Long 2 - Ranh tỉnh Bình Phước (cầu suối bến Ông Thanh) + Kênh Phước Hòa (Cây Trường II) | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8975 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Trừ Văn Thố 123 (Thiếu Niên 3) - Khu vực 1 | Ranh tỉnh Bình Dương và Bình Phước - Hết ranh Khu nhà ở nông thôn Nam Long 2 | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8976 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Tạo lực Mỹ Phước - Bàu Bàng - Khu vực 1 | Ranh thành phố Bến Cát - Ranh xã Lai Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên | 1.748.500 | 1.137.500 | 962.000 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8977 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Long Nguyên 174 (đường giáp ranh Khu nhà ở nông thôn Nam Long 3) - Khu vực 1 | ĐH.619 (đường KDC Long Nguyên, thửa đất số 3257, tờ bản đồ 77) - Khu dân cư Sài Gòn Land | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8978 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Long Nguyên 107 (đường giáp ranh KDC Long Nguyên) - Khu vực 1 | ĐH.619 (đường KDC Long Nguyên, thửa đất số 1955, tờ bản đồ 77) - ĐH.619 (đường KDC Long Nguyên, thửa đất số 7173, tờ bản đồ 77) | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8979 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Hồ Chí Minh (đoạn đã thông tuyến) - Khu vực 1 | Ranh Long Tân (Dầu Tiếng) - Ranh tỉnh Bình Phước | 942.500 | 611.000 | 520.000 | 377.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8980 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đường vào Khu nhà ở nông thôn Nam Long - Khu vực 1 | ĐH.610 (đường Bến Ván) - Đầu thửa đất số 63, tờ bản đồ 37 (Lai Hưng) | 942.500 | 611.000 | 520.000 | 377.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |