| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Điểu Ong - Thị Trấn Đức Phong | Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64, Phía Đông: Từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 64) - Cuối tuyến (Đập thủy lợi Bù Môn) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Điểu Ong - Thị Trấn Đức Phong | Phía Tây: Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 13 - Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Hết thửa đất số 61, tờ bản đồ số 60, Phía Đông: Hết thửa đất số 65, tờ bản đồ số 60) | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | 500.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Điểu Ong - Thị Trấn Đức Phong | Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng - Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Hết thửa đất số 61, tờ bản đồ số 60, Phía Đông: Hết thửa đất số 65, tờ bản đồ số 60) | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | 500.000 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Điểu Ong - Thị Trấn Đức Phong | Ngã ba giao đường Quốc lộ 14 - Phía Tây: Hết thửa đất số 130, tờ bản đồ số 8 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Điểu Ong - Thị Trấn Đức Phong | Ngã ba giao đường Quốc lộ 14 - Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Điểu Ong - Thị Trấn Đức Phong | Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64, Phía Đông: Từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 64) - Cuối tuyến (Đập thủy lợi Bù Môn) | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Điểu Ong - Thị Trấn Đức Phong | Phía Tây: Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 13 - Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Hết thửa đất số 61, tờ bản đồ số 60, Phía Đông: Hết thửa đất số 65, tờ bản đồ số 60) | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | 450.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Điểu Ong - Thị Trấn Đức Phong | Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng - Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Hết thửa đất số 61, tờ bản đồ số 60, Phía Đông: Hết thửa đất số 65, tờ bản đồ số 60) | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | 450.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Điểu Ong - Thị Trấn Đức Phong | Ngã ba giao đường Quốc lộ 14 - Phía Tây: Hết thửa đất số 130, tờ bản đồ số 8 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Điểu Ong - Thị Trấn Đức Phong | Ngã ba giao đường Quốc lộ 14 - Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Điểu Ong - Thị Trấn Đức Phong | Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64, Phía Đông: Từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 64) - Cuối tuyến (Đập thủy lợi Bù Môn) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Điểu Ong - Thị Trấn Đức Phong | Phía Tây: Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 13 - Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Hết thửa đất số 61, tờ bản đồ số 60, Phía Đông: Hết thửa đất số 65, tờ bản đồ số 60) | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 13 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Điểu Ong - Thị Trấn Đức Phong | Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng - Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Hết thửa đất số 61, tờ bản đồ số 60, Phía Đông: Hết thửa đất số 65, tờ bản đồ số 60) | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Điểu Ong - Thị Trấn Đức Phong | Ngã ba giao đường Quốc lộ 14 - Phía Tây: Hết thửa đất số 130, tờ bản đồ số 8 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Điểu Ong - Thị Trấn Đức Phong | Ngã ba giao đường Quốc lộ 14 - Phía Đông: Ngã ba giao đường Hai Bà Trưng | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |