| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Thọ Sơn | Ngã ba ông Đình Công Thành (Thửa đất số 28&266, tờ bản đồ số 38) - Giáp ranh xã Đồng Nai - Thọ Sơn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Thọ Sơn | Giáp ranh xã Đoàn Kết - Thọ Sơn - Ngã ba ông Đình Công Thành (Thửa đất số 28&266, tờ bản đồ số 38) | 480.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Thọ Sơn | Ngã ba ông Đình Công Thành (Thửa đất số 28&266, tờ bản đồ số 38) - Giáp ranh xã Đồng Nai - Thọ Sơn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Thọ Sơn | Giáp ranh xã Đoàn Kết - Thọ Sơn - Ngã ba ông Đình Công Thành (Thửa đất số 28&266, tờ bản đồ số 38) | 432.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Thọ Sơn | Ngã ba ông Đình Công Thành (Thửa đất số 28&266, tờ bản đồ số 38) - Giáp ranh xã Đồng Nai - Thọ Sơn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Thọ Sơn | Giáp ranh xã Đoàn Kết - Thọ Sơn - Ngã ba ông Đình Công Thành (Thửa đất số 28&266, tờ bản đồ số 38) | 288.000 | 144.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |