| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 759 - Xã Nghĩa Trung | Ngã ba đường Quốc lộ 14 - Ranh giới xã Phước Tân, Huyện Phú Riềng | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 759 - Xã Nghĩa Trung | Ngã ba đường Quốc lộ 14 - Ranh giới xã Phước Tân, Huyện Phú Riềng | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 759 - Xã Nghĩa Trung | Ngã ba đường Quốc lộ 14 - Ranh giới xã Phước Tân, Huyện Phú Riềng | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |