| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 26, 197 tờ bản đồ số 12 - Cầu Sập (giáp ranh xã Bom Bo) | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 74, 64 tờ bản đồ số 12 - Thửa đất số 26, 197 tờ bản đồ số 12 | 750.000 | 375.000 | 300.000 | 225.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 97, 82 tờ bản đồ số 12 - Thửa đất số 74, 64 tờ bản đồ số 12 | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 255.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 141, 308 tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Cừ - Quy hoạch khu dân cư thôn 4) - Thửa đất số 97, 82 tờ bản đồ số 12 | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 66, 67 tờ bản đồ số 36 (Hội trường thôn 3) - Thửa đất số 141, 308 tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Cừ - Quy hoạch khu dân cư thôn 4) | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 178, 177 tờ bản đồ số 37 (Cống nhà chú Nam) - Thửa đất số 66, 67 tờ bản đồ số 36 (Hội trường thôn 3) | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 57, tờ bản đồ số 23; Thửa đất số 1, tờ bản đồ số 28 - Thửa đất số 178, 177 tờ bản đồ số 37 (Cống nhà chú Nam) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Ngã ba Tình Nghĩa - Thửa đất số 1, tờ bản đồ số 28 (Đường vào nhà thờ) | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Ngã ba Tình Nghĩa - Thửa đất số 57, tờ bản đồ số 23; | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở nông thôn |
| 10 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 32 - Ngã ba Tình Nghĩa | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 11 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 34 - Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 32 (Nhà Thanh Hương) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 12 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 35 - Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 34 (Nhà Thắng Bền) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 13 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng) - Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 35 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 14 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng) - Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 35 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 26, 197 tờ bản đồ số 12 - Cầu Sập (giáp ranh xã Bom Bo) | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 74, 64 tờ bản đồ số 12 - Thửa đất số 26, 197 tờ bản đồ số 12 | 675.000 | 337.500 | 270.000 | 202.500 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 97, 82 tờ bản đồ số 12 - Thửa đất số 74, 64 tờ bản đồ số 12 | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 229.500 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 18 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 141, 308 tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Cừ - Quy hoạch khu dân cư thôn 4) - Thửa đất số 97, 82 tờ bản đồ số 12 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 19 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 66, 67 tờ bản đồ số 36 (Hội trường thôn 3) - Thửa đất số 141, 308 tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Cừ - Quy hoạch khu dân cư thôn 4) | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 20 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 178, 177 tờ bản đồ số 37 (Cống nhà chú Nam) - Thửa đất số 66, 67 tờ bản đồ số 36 (Hội trường thôn 3) | 1.890.000 | 945.000 | 756.000 | 567.000 | 378.000 | Đất TM-DV nông thôn |