| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 50 - Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 18 - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 50 | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 50 - Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 18 - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 50 | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 50 - Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 18 - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 50 | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |