| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường nhựa vào Sóc Bù Môn - Thị Trấn Đức Phong | Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 60, Phía Đông: Hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64) - Cuối tuyến | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường nhựa vào Sóc Bù Môn - Thị Trấn Đức Phong | Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 60, Phía Đông: Hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64) - Cuối tuyến | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường nhựa vào Sóc Bù Môn - Thị Trấn Đức Phong | Ngã 3 Sóc ông Đố (Phía Tây: Từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 60, Phía Đông: Hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 64) - Cuối tuyến | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |