| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Ngã ba đường 36 - Cầu 38 (Đức Liễu) | 1.540.000 | 770.000 | 616.000 | 462.000 | 308.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Giáp ranh dự án Khu dân cư Trường Thịnh - Ngã ba đường 36 | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Giáp ranh trụ sở UBND xã Đức Liễu - Hết ranh dự án Khu dân cư Trường Thịnh | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Cầu Pa Toong - Hết ranh trụ sở UBND xã Đức Liễu | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | 450.000 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Ranh giới xã Đức Liễu - Nghĩa Bình - Cầu Pan Toong | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Ngã ba đường 36 - Cầu 38 (Đức Liễu) | 1.386.000 | 693.000 | 554.400 | 415.800 | 277.200 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Giáp ranh dự án Khu dân cư Trường Thịnh - Ngã ba đường 36 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Giáp ranh trụ sở UBND xã Đức Liễu - Hết ranh dự án Khu dân cư Trường Thịnh | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 | 648.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Cầu Pa Toong - Hết ranh trụ sở UBND xã Đức Liễu | 2.025.000 | 1.012.500 | 810.000 | 607.500 | 405.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Ranh giới xã Đức Liễu - Nghĩa Bình - Cầu Pan Toong | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Ngã ba đường 36 - Cầu 38 (Đức Liễu) | 924.000 | 462.000 | 369.600 | 277.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Giáp ranh dự án Khu dân cư Trường Thịnh - Ngã ba đường 36 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 13 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Giáp ranh trụ sở UBND xã Đức Liễu - Hết ranh dự án Khu dân cư Trường Thịnh | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Cầu Pa Toong - Hết ranh trụ sở UBND xã Đức Liễu | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Ranh giới xã Đức Liễu - Nghĩa Bình - Cầu Pan Toong | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |