| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ngã 3 Đường vào Thác Đứng thôn 01 - Ranh thị trấn Đức Phong | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ranh xưởng điều Cao Nguyên thửa đất số 37, tờ bản đồ số 53 - Ngã 3 Đường vào Thác Đứng thôn 01 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ngã ba Nông trường Minh Hưng - Hết ranh xưởng điều Cao Nguyên thửa đất số 37, tờ bản đồ số 53 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ranh đất nhà ông Chuẩn thửa đất số 20, tờ bản đồ số 51 - Ngã ba Nông trường Minh Hưng | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Đường Quốc lộ 14 ngã 3 Đường vào thôn 7 - Hết ranh đất nhà ông Chuẩn thửa đất số 20, tờ bản đồ số 51 | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 900.000 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ngã ba Nông trường Minh Hưng - Đường Quốc lộ 14 ngã 3 Đường vào thôn 7 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ranh thửa đất số 98 tờ bản đồ số 45 dài 370 m - Ngã ba Nông trường Minh Hưng | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Cầu 38 (Đức Liễu) - Đến thửa đất số 98, tờ bản đồ số 45 dài 370 m | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 480.000 | 320.000 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ngã 3 Đường vào Thác Đứng thôn 01 - Ranh thị trấn Đức Phong | 2.430.000 | 1.215.000 | 972.000 | 729.000 | 486.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ranh xưởng điều Cao Nguyên thửa đất số 37, tờ bản đồ số 53 - Ngã 3 Đường vào Thác Đứng thôn 01 | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 900.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ngã ba Nông trường Minh Hưng - Hết ranh xưởng điều Cao Nguyên thửa đất số 37, tờ bản đồ số 53 | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ranh đất nhà ông Chuẩn thửa đất số 20, tờ bản đồ số 51 - Ngã ba Nông trường Minh Hưng | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Đường Quốc lộ 14 ngã 3 Đường vào thôn 7 - Hết ranh đất nhà ông Chuẩn thửa đất số 20, tờ bản đồ số 51 | 4.050.000 | 2.025.000 | 1.620.000 | 1.215.000 | 810.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ngã ba Nông trường Minh Hưng - Đường Quốc lộ 14 ngã 3 Đường vào thôn 7 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ranh thửa đất số 98 tờ bản đồ số 45 dài 370 m - Ngã ba Nông trường Minh Hưng | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Cầu 38 (Đức Liễu) - Đến thửa đất số 98, tờ bản đồ số 45 dài 370 m | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 288.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ngã 3 Đường vào Thác Đứng thôn 01 - Ranh thị trấn Đức Phong | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ranh xưởng điều Cao Nguyên thửa đất số 37, tờ bản đồ số 53 - Ngã 3 Đường vào Thác Đứng thôn 01 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 19 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ngã ba Nông trường Minh Hưng - Hết ranh xưởng điều Cao Nguyên thửa đất số 37, tờ bản đồ số 53 | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ranh đất nhà ông Chuẩn thửa đất số 20, tờ bản đồ số 51 - Ngã ba Nông trường Minh Hưng | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |