| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường vào sóc Bù Ra Mang - Thị Trấn Đức Phong | Đường Quốc lộ 14 - Ngã ba cuối tuyến (Hết ranh nhà ông Điểu MRắc thửa đất số 67, tờ bản đồ số 5) | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường vào sóc Bù Ra Mang - Thị Trấn Đức Phong | Đường Quốc lộ 14 - Ngã ba cuối tuyến (Hết ranh nhà ông Điểu MRắc thửa đất số 67, tờ bản đồ số 5) | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường vào sóc Bù Ra Mang - Thị Trấn Đức Phong | Đường Quốc lộ 14 - Ngã ba cuối tuyến (Hết ranh nhà ông Điểu MRắc thửa đất số 67, tờ bản đồ số 5) | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |