Trang chủ page 23
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 441 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường số 2 chợ Thống Nhất - Xã Thống Nhất | Giáp đường ĐT 755 - Hết tuyến | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 340.000 | Đất ở nông thôn |
| 442 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường số 1 chợ Thống Nhất - Xã Thống Nhất | Giáp đường ĐT 755 - Hết tuyến | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 340.000 | Đất ở nông thôn |
| 443 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn - Xã Đoàn Kết | Ngã 3 nhà ông Tư Nghĩa - Đi thôn 7 (tiếp giáp đường ĐT 755) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 444 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn - Xã Đoàn Kết | Tiếp giáp đường ĐT 755 (ngã 3 Tân Minh) - Dốc bà Thơm | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 445 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã - Xã Đoàn Kết | Tiếp giáp đường Lý Thường Kiệt (Quán cà phê 92) - Ngã ba Đường vào chùa Thanh Đức | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 446 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường sân bay cũ (Tránh lũ) - Xã Đoàn Kết | Ngã 3 tiếp giáp đường Lý Thường Kiệt - Đường ĐT 755 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 447 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Đoàn Kết | Toàn tuyến - | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 448 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Đức Thái - Xã Đoàn Kết | Giáp Nghĩa địa thị trấn Đức Phong - Hết ranh nhà ông Nhật (ranh thị trấn Đức Phong) | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 449 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Thác Đứng - Xã Đoàn Kết | Giáp đường ĐT 755 - Ngã 4 danh lam Thác Đứng | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 450 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Lê Hồng Phong - Xã Đoàn Kết | Giáp đường Lý Thường Kiệt - Hết ranh đất nhà ông Tám Dũng (ranh thị trấn Đức Phong) | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất ở nông thôn |
| 451 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Lý Thường Kiệt - Xã Đoàn Kết | Ngã ba đường ĐT 755 - Giáp ranh thị trấn Đức Phong | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở nông thôn |
| 452 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đoàn Kết | Giáp ranh trại heo nhà ông Sang - Giáp ranh xã Thọ Sơn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 453 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đoàn Kết | Ngã ba Vườn chuối - Hết ranh trại heo nhà ông Sang | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 454 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Đoàn Kết | Cầu Tân Minh - Giáp ranh thị trấn Đức Phong | 2.080.000 | 1.040.000 | 832.000 | 624.000 | 416.000 | Đất ở nông thôn |
| 455 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Đoàn Kết | Đường D2 Trung tâm hành chính xã - Cầu Tân Minh | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 456 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Đoàn Kết | Cầu Đăk Chằm (ranh xã Phước Sơn) - Cầu số 2 xã Đoàn kết | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 457 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đoàn Kết | Ngã ba Vườn chuối - Ranh xã Thọ Sơn | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 458 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đoàn Kết | Ngã ba Nhà văn hóa thôn 2 - Ngã ba Vườn chuối đi Đồng Nai | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 340.000 | Đất ở nông thôn |
| 459 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đoàn Kết | Ranh thị trấn Đức Phong - Ngã ba Nhà văn hóa thôn 2 | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |
| 460 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Phú Sơn | Toàn tuyến - | 350.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |