Trang chủ page 21
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường 23 (đường liên xã) - Xã Binh Minh | Đường ĐT 760 - Thửa đất số 30 & 19, tờ bản đồ số 12 | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 402 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường 24 (đường liên xã) - Xã Binh Minh | Đường ĐT 760 - Thửa đất số 11 & 22, tờ bản đồ số 16 | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 403 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Từ nhà bà Sâm Mai à Trần Văn Tửu đến nhà bà Lê Thị Đổi - Xã Binh Minh | Thửa đất số 122, 101 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 88, 7 tờ bản đồ số 23 | 350.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 404 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường trong khu trung tâm hành chính xã- Xã Binh Minh | Toàn tuyến - | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 405 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 26, 197 tờ bản đồ số 12 - Cầu Sập (giáp ranh xã Bom Bo) | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 406 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 74, 64 tờ bản đồ số 12 - Thửa đất số 26, 197 tờ bản đồ số 12 | 750.000 | 375.000 | 300.000 | 225.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 407 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 97, 82 tờ bản đồ số 12 - Thửa đất số 74, 64 tờ bản đồ số 12 | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 255.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 408 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 141, 308 tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Cừ - Quy hoạch khu dân cư thôn 4) - Thửa đất số 97, 82 tờ bản đồ số 12 | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 409 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 66, 67 tờ bản đồ số 36 (Hội trường thôn 3) - Thửa đất số 141, 308 tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Cừ - Quy hoạch khu dân cư thôn 4) | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 410 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 178, 177 tờ bản đồ số 37 (Cống nhà chú Nam) - Thửa đất số 66, 67 tờ bản đồ số 36 (Hội trường thôn 3) | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở nông thôn |
| 411 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 57, tờ bản đồ số 23; Thửa đất số 1, tờ bản đồ số 28 - Thửa đất số 178, 177 tờ bản đồ số 37 (Cống nhà chú Nam) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 412 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Ngã ba Tình Nghĩa - Thửa đất số 1, tờ bản đồ số 28 (Đường vào nhà thờ) | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở nông thôn |
| 413 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Ngã ba Tình Nghĩa - Thửa đất số 57, tờ bản đồ số 23; | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở nông thôn |
| 414 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 32 - Ngã ba Tình Nghĩa | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 415 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 34 - Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 32 (Nhà Thanh Hương) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 416 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 35 - Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 34 (Nhà Thắng Bền) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 417 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng) - Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 35 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 418 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Thống Nhất | Toàn tuyến - | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 419 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường nội ô - Xã Thống Nhất | Toàn tuyến - | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 420 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Khu dân cư Thống Nhất (Công ty TNHH Bất động sản Green Land) - Xã Thống Nhất | Tuyến đường trong khu dân cư - | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |