Trang chủ page 48
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 941 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Thống Nhất | Ngã 3 xã cũ - Ranh xã Phước Sơn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 942 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Thống Nhất | Giáp ranh xưởng điều Trường Thủy - Ngã 3 xã cũ | 816.000 | 408.000 | 326.400 | 244.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 943 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Thống Nhất | Ngã tư trung tâm cụm xã Thống Nhất - Hết ranh xưởng điều Trường Thủy | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 944 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Thống Nhất | Ngã ba Tám (thôn 9) - Ranh xã Đăng Hà | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 945 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Thống Nhất | Ngã 3 nhà hàng Tuấn Lợi - hướng Đăng Hà - Ngã ba Tám (thôn 9) | 816.000 | 408.000 | 326.400 | 244.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 946 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Thống Nhất | Ngã 3 Xưởng điều ông Tân - Ngã 3 nhà hàng Tuấn Lợi - hướng Đăng Hà | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 947 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Thống Nhất | Giáp ranh trường tiểu học Đường Nguyễn Văn Trỗi (điểm trường thôn 7) - Ngã 3 Xưởng điều ông Tân | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 948 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Thống Nhất | Giáp ranh xã Đức Liễu - Hết ranh trường tiểu học Đường Nguyễn Văn Trỗi (điểm trường thôn 7) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 949 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường số 2 chợ Thống Nhất - Xã Thống Nhất | Giáp đường ĐT 755 - Hết tuyến | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 950 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường số 1 chợ Thống Nhất - Xã Thống Nhất | Giáp đường ĐT 755 - Hết tuyến | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 951 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn - Xã Đoàn Kết | Ngã 3 nhà ông Tư Nghĩa - Đi thôn 7 (tiếp giáp đường ĐT 755) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 952 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn - Xã Đoàn Kết | Tiếp giáp đường ĐT 755 (ngã 3 Tân Minh) - Dốc bà Thơm | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 953 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã - Xã Đoàn Kết | Tiếp giáp đường Lý Thường Kiệt (Quán cà phê 92) - Ngã ba Đường vào chùa Thanh Đức | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 954 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường sân bay cũ (Tránh lũ) - Xã Đoàn Kết | Ngã 3 tiếp giáp đường Lý Thường Kiệt - Đường ĐT 755 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 955 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Đoàn Kết | Toàn tuyến - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 956 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Đức Thái - Xã Đoàn Kết | Giáp Nghĩa địa thị trấn Đức Phong - Hết ranh nhà ông Nhật (ranh thị trấn Đức Phong) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 957 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Thác Đứng - Xã Đoàn Kết | Giáp đường ĐT 755 - Ngã 4 danh lam Thác Đứng | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 958 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Lê Hồng Phong - Xã Đoàn Kết | Giáp đường Lý Thường Kiệt - Hết ranh đất nhà ông Tám Dũng (ranh thị trấn Đức Phong) | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 959 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Lý Thường Kiệt - Xã Đoàn Kết | Ngã ba đường ĐT 755 - Giáp ranh thị trấn Đức Phong | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 960 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đoàn Kết | Giáp ranh trại heo nhà ông Sang - Giáp ranh xã Thọ Sơn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |