Trang chủ page 47
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 921 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Ngã ba Tình Nghĩa - Thửa đất số 57, tờ bản đồ số 23; | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 922 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 32 - Ngã ba Tình Nghĩa | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 923 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 34 - Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 32 (Nhà Thanh Hương) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 924 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 35 - Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 34 (Nhà Thắng Bền) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 925 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng) - Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 35 | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 926 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Thống Nhất | Toàn tuyến - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 927 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường nội ô - Xã Thống Nhất | Toàn tuyến - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 928 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Khu dân cư Thống Nhất (Công ty TNHH Bất động sản Green Land) - Xã Thống Nhất | Tuyến đường trong khu dân cư - | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 929 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thôn 8 đến thôn 11 - Xã Thống Nhất | Nhà văn hóa thôn 8 - Tổ 2 thôn 11 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 930 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường Ngã 3 tổ 2 thôn 1 - Xã Thống Nhất | Ngã 3 tổ 2 thôn 1 - Hết Tuyến | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 931 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường tổ 4, thôn 3 - Xã Thống Nhất | Đường tổ 4 thôn 3 - Ngã 3 tổ 2 thôn 1 | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 932 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường Ngã 3 thôn 12 - Xã Thống Nhất | Ngã 3 thôn 12 - Giáp ranh xã Đăng Hà | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 933 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường tổ 1,tổ 2 thôn 4 - Xã Thống Nhất | Ngã 3 tổ 1, tổ 2 thôn 4 - Ngã ba Đạ Có thôn 4 | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 934 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến Ngã 3 cây Phượng - Xã Thống Nhất | Ngã 3 cây Phượng - Tổ 4, thôn 7 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 935 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến Đường vào Sóc ông La - Xã Thống Nhất | Ngã 3 ông Tám - Giáp ranh xã Đăng Hà | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 936 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến Đường vào bầu Krô thôn 2 - Xã Thống Nhất | Ngã ba xã cũ - Bầu Krô thôn 2 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 937 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường Cao nguyên - Xã Thống Nhất | Nhà nghỉ cao Nguyên - Hết tuyến thâm nhập nhựa | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 938 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Thống Nhất | Ngã 3 tổ 1, tổ 2 (thôn 4) - Hết tuyến | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 135.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 939 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Thống Nhất | Ngã tư Thống Nhất đi Lam Sơn + 500m - Ngã 3 ông Hoàng Cá Mắm (thôn 4) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 940 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Thống Nhất | Ngã tư Thống Nhất đi Lam Sơn - Ngã tư Thống Nhất đi Lam Sơn + 500m | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |