Trang chủ page 53
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1041 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 315, tờ bản đồ số 14 | 270.000 | 135.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1042 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 13 | 270.000 | 135.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1043 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Đất - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 184, tờ bản đồ số 34 - Thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1044 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 198, tờ bản đồ số 34 | 270.000 | 135.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1045 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1046 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường đất + nhựa nóng - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05 | 210.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1047 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 02 | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1048 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 188, tờ bản đồ số 42 - Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 47 | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1049 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 185, tờ bản đồ số 46 - Thửa đất số 179, tờ bản đồ số 47 | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1050 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1051 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất số 121, tờ bản đồ số 42 | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1052 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 206, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1053 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 51 - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1054 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1055 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1056 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1057 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1058 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 50 - Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1059 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 18 - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 50 | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1060 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Đăng Hà | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |