| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Từ nhà bà Sâm Mai à Trần Văn Tửu đến nhà bà Lê Thị Đổi - Xã Binh Minh | Thửa đất số 122, 101 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 88, 7 tờ bản đồ số 23 | 350.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Từ nhà bà Sâm Mai à Trần Văn Tửu đến nhà bà Lê Thị Đổi - Xã Binh Minh | Thửa đất số 122, 101 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 88, 7 tờ bản đồ số 23 | 315.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Từ nhà bà Sâm Mai à Trần Văn Tửu đến nhà bà Lê Thị Đổi - Xã Binh Minh | Thửa đất số 122, 101 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 88, 7 tờ bản đồ số 23 | 210.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |