| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường vành đai xã - Xã Binh Minh | Ranh đất ông Nguyễn Văn Chấp (thửa đất số 37, tờ bản đồ số 37) - Đất ông Lữ Văn Lâm (thửa đất số 6, tờ bản đồ số 23) - Hết ranh đất ông Dương Văn Hùng (thửa đất số 65, tờ bản đồ số 21); Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 21 | 350.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường vành đai xã - Xã Binh Minh | Ranh đất ông Nguyễn Văn Chấp (thửa đất số 37, tờ bản đồ số 37) - Đất ông Lữ Văn Lâm (thửa đất số 6, tờ bản đồ số 23) - Hết ranh đất ông Dương Văn Hùng (thửa đất số 65, tờ bản đồ số 21); Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 21 | 315.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường vành đai xã - Xã Binh Minh | Ranh đất ông Nguyễn Văn Chấp (thửa đất số 37, tờ bản đồ số 37) - Đất ông Lữ Văn Lâm (thửa đất số 6, tờ bản đồ số 23) - Hết ranh đất ông Dương Văn Hùng (thửa đất số 65, tờ bản đồ số 21); Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 21 | 210.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |