Trang chủ page 38
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 741 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 742 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 3 giáp ranh thị trấn Thanh Bình (hướng từ đường Nguyễn Văn Trỗi) - Xã Thanh Hòa | Giáp ranh thị trấn Thanh Bình - Hết ranh thửa đất số 91, tờ bản đồ số 12 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 743 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 3 giáp ranh xã Thiện Hưng (hướng trụ sở Trung đoàn 717) - Xã Thanh Hòa | Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 8 - Hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 6 | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 744 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Tân Tiến | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 745 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Tân Thành | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 746 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Thanh Hòa | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 747 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Thiện Hưng | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 748 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Phước Thiện | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 749 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Hưng Phước | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 750 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Tân Tiến | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 751 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Tân Thành | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 752 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Thanh Hòa | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 753 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Thiện Hưng | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 754 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Phước Thiện | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 755 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Hưng Phước | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 756 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Tân Tiến | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 757 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Tân Thành | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 758 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Thanh Hòa | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 759 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Thiện Hưng | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 760 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Xã Phước Thiện | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |