Trang chủ page 23
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 441 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã Đa Kia đi Bình Thắng - Xã Đa Kia | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759 - Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 442 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Ngã tư Đường vào Nghĩa địa thôn 6 - Giáp ranh xã Bình Sơn | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 288.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 443 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Ngã ba Nhà máy nước - Ngã tư Đường vào Nghĩa địa thôn 6 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 444 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Giáp ranh đất trụ sở Nông trường 2 - CTy CS Phú Riềng (về phía UBND xã Đa Kia) - Ngã ba Nhà máy nước (Hết ranh thửa đất số 33 và thửa đất số 34 thuộc tờ bản đồ số 45) | 2.790.000 | 1.395.000 | 1.116.000 | 837.000 | 558.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 445 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Hết ranh thửa đất số 400, tờ bản đồ số 29 và thửa đất số 694, tờ bản đồ số 29 - Hết ranh đất trụ sở Nông trường 2 - Công ty Cơ Sở Phú Riềng (về phía UBND xã Đa Kia) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 446 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Hết ranh thửa đất số 217, tờ bản đồ số 12 và thửa đất số 352, tờ bản đồ số 19 - Hết ranh thửa đất số 400, tờ bản đồ số 29 và thửa đất số 694, tờ bản đồ số 29 | 1.710.000 | 855.000 | 684.000 | 513.000 | 342.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 447 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Giáp ranh đất nhà thờ An Bình (về phía UBND xã Đa Kia) - Hết ranh thửa đất số 217, tờ bản đồ số 12 và thửa đất số 352, tờ bản đồ số 19 | 1.890.000 | 945.000 | 756.000 | 567.000 | 378.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 448 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Ranh giới xã Phước Minh - Hết ranh đất nhà thờ An Bình (về phía UBND xã Đa Kia) | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | 450.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 449 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường còn lại - Xã Phú Văn | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 450 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các đường tuyến nhựa, bê tông còn lại - Xã Phú Văn | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 451 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường khu đấu giá thôn 1 - Xã Phú Văn | Giáp đường ĐT 760 - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Tuyền (thửa đất số 493, tờ bản đồ số 24) | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 | 198.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 452 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường trên lòng hồ - Xã Phú Văn | Giáp đường ĐT 760 (Quán cà phê Cát Bụi) - Giáp ranh xã Đức Hạnh (đối diện quán nhà ông Hồng) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 453 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường dưới lòng hồ (thôn 1) - Xã Phú Văn | Giáp đường trên lòng hồ (thửa đất số 383, tờ bản đồ số 24) - Giáp đường trên lòng hồ | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 454 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) - Xã Phú Văn | Giáp đường ĐT 760 - Hết ranh đất nhà bà Thời (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 21) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 455 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) - Xã Phú Văn | Giáp đường ĐT 760 - Ngã 3 Nhà ông Điền (hết ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 20) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 456 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường tổ 15, thôn 3 xã Phú Văn - Xã Phú Văn | Giáp đường ĐT 760 (Lò rèn ông Nam) - Nhà ông Lê Thanh Dung (hết ranh thửa đất số 15, tờ bản đồ số 21) | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 457 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn 1 xã Phú Văn - Xã Phú Văn | Ngã tư nhà văn hóa thôn 1 (thửa đất số 54, tờ bản đồ số 26) - Nhà bà Nguyễn Thị Thủy (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 26) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 458 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn 1 xã Phú Văn - Xã Phú Văn | Ngã tư quốc tế - Hết ranh đất hộ bà Trần Thị Phẩm (thửa đất số 46, tờ bản đồ số 12) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 459 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Văn | Ranh đất lâm phần - Giáp ranh huyện Bù Đăng | 1.170.000 | 585.000 | 468.000 | 351.000 | 234.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 460 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Văn | Giáp ranh chợ Phú Văn + 200m hướng Bù Đăng - Ranh đất lâm phần | 1.530.000 | 765.000 | 612.000 | 459.000 | 306.000 | Đất TM-DV nông thôn |