Trang chủ page 21
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường khu đấu giá thôn 1 - Xã Phú Văn | Giáp đường ĐT 760 - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Tuyền (thửa đất số 493, tờ bản đồ số 24) | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 220.000 | Đất ở nông thôn |
| 402 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường trên lòng hồ - Xã Phú Văn | Giáp đường ĐT 760 (Quán cà phê Cát Bụi) - Giáp ranh xã Đức Hạnh (đối diện quán nhà ông Hồng) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 403 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường dưới lòng hồ (thôn 1) - Xã Phú Văn | Giáp đường trên lòng hồ (thửa đất số 383, tờ bản đồ số 24) - Giáp đường trên lòng hồ | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 404 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) - Xã Phú Văn | Giáp đường ĐT 760 - Hết ranh đất nhà bà Thời (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 21) | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 405 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) - Xã Phú Văn | Giáp đường ĐT 760 - Ngã 3 Nhà ông Điền (hết ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 20) | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 406 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường tổ 15, thôn 3 xã Phú Văn - Xã Phú Văn | Giáp đường ĐT 760 (Lò rèn ông Nam) - Nhà ông Lê Thanh Dung (hết ranh thửa đất số 15, tờ bản đồ số 21) | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 407 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn 1 xã Phú Văn - Xã Phú Văn | Ngã tư nhà văn hóa thôn 1 (thửa đất số 54, tờ bản đồ số 26) - Nhà bà Nguyễn Thị Thủy (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 26) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 408 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn 1 xã Phú Văn - Xã Phú Văn | Ngã tư quốc tế - Hết ranh đất hộ bà Trần Thị Phẩm (thửa đất số 46, tờ bản đồ số 12) | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 409 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Văn | Ranh đất lâm phần - Giáp ranh huyện Bù Đăng | 1.300.000 | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 260.000 | Đất ở nông thôn |
| 410 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Văn | Giáp ranh chợ Phú Văn + 200m hướng Bù Đăng - Ranh đất lâm phần | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 340.000 | Đất ở nông thôn |
| 411 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Văn | Chùa Thanh Hoa hướng Bù Đăng - Hết ranh chợ Phú Văn + 200m hướng Bù Đăng | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất ở nông thôn |
| 412 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Văn | Hết ngã ba Đường vào Hội trường thôn 2 - Chùa Thanh Hoa hướng Bù Đăng | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 690.000 | 460.000 | Đất ở nông thôn |
| 413 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Văn | Ngã tư Quốc Tế - Hết ngã ba Đường vào Hội trường thôn 2 | 2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 520.000 | Đất ở nông thôn |
| 414 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Văn | Giáp ranh đất nhà ông Tuấn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 26) - Ngã tư Quốc Tế | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 415 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Văn | Suối Tiền Giang - Giáp ranh đất nhà ông Tuấn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 26) | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 416 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Văn | Ngã ba Tỉnh Ủy Tiền Giang - Suối Tiền Giang | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 220.000 | Đất ở nông thôn |
| 417 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường còn lại - Xã Bình Thắng | Toàn tuyến - | 350.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 418 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Bình Thắng | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 419 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường trung tâm xã D4 - Xã Bình Thắng | Đường D3 (Quán Sen hồ) - Ngã ba đường D7 | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 420 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường trung tâm xã N3 - Xã Bình Thắng | Đường D1 (Trạm y tế xã) - Đường D8 | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |