Trang chủ page 30
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 581 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Đăk Ơ 06 (thôn Đăk Lim đi thôn 4) - Xã Đắk Ơ | Giáp đường ĐT 741 - Đến ngã ba đường Đăk Ơ 12 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 582 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường huyện 01 (Đường thôn 9 - thôn 3) - Xã Đắk Ơ | Ngã ba thôn 3 - Giáp đường tuần tra biên giới | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 583 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường huyện 01 (Đường thôn 9 - thôn 3) - Xã Đắk Ơ | Giáp đường ĐT 741 - Ngã ba thôn 3 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 584 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10) - Xã Đắk Ơ | Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39 - Giáp đường tuần tra biên giới | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 585 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10) - Xã Đắk Ơ | Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 59 - Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39 | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 586 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) - Xã Đắk Ơ | Ngã ba Đường vào Mỏ Đá - Ranh giới xã Bù Gia Mập | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 587 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) - Xã Đắk Ơ | Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 50 đến thửa đất số 561, tờ bản đồ số 24 - Ngã ba Đường vào Mỏ Đá | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 588 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) - Xã Đắk Ơ | Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49 - Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 50 đến thửa đất số 561, tờ bản đồ số 24 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 589 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Đắk Ơ | Hết ranh thửa đất số 17, thửa đất số 87 thuộc tờ bản đồ số 41 - Giáp ranh xã Bù Gia Mập | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 590 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Đắk Ơ | Hết ranh thửa đất số 58, thửa đất số 463 thuộc tờ bản đồ số 46 - Hết ranh thửa đất số 17, thửa đất số 87 thuộc tờ bản đồ số 41 | 780.000 | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 591 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Đắk Ơ | Trường học, trạm y tế - Hết ranh thửa đất số 58, thửa đất số 463 thuộc tờ bản đồ số 46 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 592 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Đắk Ơ | Hết ranh thửa đất số 57, thửa đất số 51 thuộc tờ bản đồ số 62 - Trường học, trạm y tế | 4.320.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | 1.296.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 593 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Đắk Ơ | Hết ranh thửa đất số 137, tờ bản đồ số 44 đến thửa đất số 477, tờ bản đồ số 48 - Hết ranh thửa đất số 57, thửa đất số 51 thuộc tờ bản đồ số 62 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 594 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Đắk Ơ | Hết ranh thửa đất số 72, thửa đất số 55 thuộc tờ bản đồ số 47 - Hết ranh thửa đất số 137, tờ bản đồ số 44 đến thửa đất số 477, tờ bản đồ số 48 | 780.000 | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 595 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Đắk Ơ | Giáp ranh xã Phú Nghĩa - xã Đăk Ơ - Hết ranh thửa đất số 72, thửa đất số 55 thuộc tờ bản đồ số 47 | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 596 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường nội bộ còn lại của Khu quy hoạch - Khu Quy hoạch 1/500 Trung tâm hành chính xã - Xã Phước Minh | - | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 597 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N4 - Khu Quy hoạch 1/500 Trung tâm hành chính xã - Xã Phước Minh | - | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 | 198.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 598 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường nội bộ còn lại trong Khu dân cư thôn Bình Lợi - Xã Phước Minh | - | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 599 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D1 (đường gom ĐT 759) - Khu dân cư thôn Bình Lợi - Xã Phước Minh | - | 2.880.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | 864.000 | 576.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 600 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường còn lại - Xã Phước Minh | Toàn tuyến - | 315.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |