Trang chủ page 32
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 621 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Hà 1 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 760 - Hết thửa đất số 142 và 143, tờ bản đồ số 40 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 622 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa vào trường TH Đa Kia C - Xã Đa Kia | Đường ĐT 760 - Hết thửa đất số 170, tờ bản đồ số 33 và thửa đất số 76, tờ bản đồ số 32 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 623 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa ngã ba nhà máy nước - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 47 à 81, tờ bản đồ số 50 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 624 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường bê tông đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759 trong phạm vi 250m - Xã Đa Kia | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 625 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn 6 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 (cổng chào thôn 6) - Hết thửa đất số 131, tờ bản đồ số 46 | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 626 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn 6 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 71 và 114, tờ bản đồ số 51 | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 627 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường nhựa nội đô thuộc khu Quy hoạch 1/500 thôn 4 (Trung tâm hành chính xã) - Xã Đa Kia | Toàn tuyến - | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 628 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Thủy - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 149 và 367, tờ bản đồ số 30 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 629 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Thủy - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 173 và 215, tờ bản đồ số 20 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 630 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn 3 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 47 và 231, tờ bản đồ số 28 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 631 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn 3 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 65 và 73, tờ bản đồ số 19 | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 632 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường vào nhà thờ An Bình - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 128 và 427, tờ bản đồ số 12 | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 633 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn 2 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 142, tờ bản đồ số 10 và hết thửa đất số 20, tờ bản đồ số 12 | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 634 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa vào trường TH Đa Kia A - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 650, tờ bản đồ số 12 | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 635 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Xã Bù Gia Mập | - | 100.000 | 60.000 | 50.000 | 40.000 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 636 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Xã Đak Ơ | - | 180.000 | 80.000 | 60.000 | 45.000 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 637 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Xã Phú Nghĩa | - | 180.000 | 80.000 | 60.000 | 45.000 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 638 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Xã Phước Minh | - | 105.000 | 49.000 | 39.000 | 30.000 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 639 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Xã Đa Kia | - | 113.000 | 56.000 | 42.000 | 32.000 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 640 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Xã Phú Văn | - | 113.000 | 56.000 | 42.000 | 32.000 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |