Trang chủ page 36
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 701 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường khu đấu giá thôn 1 - Xã Phú Văn | Giáp đường ĐT 760 - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Tuyền (thửa đất số 493, tờ bản đồ số 24) | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 702 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường trên lòng hồ - Xã Phú Văn | Giáp đường ĐT 760 (Quán cà phê Cát Bụi) - Giáp ranh xã Đức Hạnh (đối diện quán nhà ông Hồng) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 703 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường dưới lòng hồ (thôn 1) - Xã Phú Văn | Giáp đường trên lòng hồ (thửa đất số 383, tờ bản đồ số 24) - Giáp đường trên lòng hồ | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 704 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) - Xã Phú Văn | Giáp đường ĐT 760 - Hết ranh đất nhà bà Thời (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 21) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 705 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) - Xã Phú Văn | Giáp đường ĐT 760 - Ngã 3 Nhà ông Điền (hết ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 20) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 706 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường tổ 15, thôn 3 xã Phú Văn - Xã Phú Văn | Giáp đường ĐT 760 (Lò rèn ông Nam) - Nhà ông Lê Thanh Dung (hết ranh thửa đất số 15, tờ bản đồ số 21) | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 707 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn 1 xã Phú Văn - Xã Phú Văn | Ngã tư nhà văn hóa thôn 1 (thửa đất số 54, tờ bản đồ số 26) - Nhà bà Nguyễn Thị Thủy (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 26) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 708 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn 1 xã Phú Văn - Xã Phú Văn | Ngã tư quốc tế - Hết ranh đất hộ bà Trần Thị Phẩm (thửa đất số 46, tờ bản đồ số 12) | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 709 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Văn | Ranh đất lâm phần - Giáp ranh huyện Bù Đăng | 780.000 | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 710 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Văn | Giáp ranh chợ Phú Văn + 200m hướng Bù Đăng - Ranh đất lâm phần | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 711 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Văn | Chùa Thanh Hoa hướng Bù Đăng - Hết ranh chợ Phú Văn + 200m hướng Bù Đăng | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 712 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Văn | Hết ngã ba Đường vào Hội trường thôn 2 - Chùa Thanh Hoa hướng Bù Đăng | 1.380.000 | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 713 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Văn | Ngã tư Quốc Tế - Hết ngã ba Đường vào Hội trường thôn 2 | 1.560.000 | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 714 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Văn | Giáp ranh đất nhà ông Tuấn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 26) - Ngã tư Quốc Tế | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 715 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Văn | Suối Tiền Giang - Giáp ranh đất nhà ông Tuấn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 26) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 716 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Phú Văn | Ngã ba Tỉnh Ủy Tiền Giang - Suối Tiền Giang | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 717 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường còn lại - Xã Bình Thắng | Toàn tuyến - | 210.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 718 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Bình Thắng | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 719 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường trung tâm xã D4 - Xã Bình Thắng | Đường D3 (Quán Sen hồ) - Ngã ba đường D7 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 720 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường trung tâm xã N3 - Xã Bình Thắng | Đường D1 (Trạm y tế xã) - Đường D8 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |