Trang chủ page 35
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 681 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn 3 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 65 và 73, tờ bản đồ số 19 | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 682 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường vào nhà thờ An Bình - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 128 và 427, tờ bản đồ số 12 | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 683 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn 2 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 142, tờ bản đồ số 10 và hết thửa đất số 20, tờ bản đồ số 12 | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 684 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa vào trường TH Đa Kia A - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 650, tờ bản đồ số 12 | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 685 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa ranh giới giữa xã Phước Minh - xã Đa Kia - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 13 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 686 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15) - Cầu Sông Bé (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 03) | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 687 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22) - Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15) | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 688 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa 473 tờ 31) - Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22) | 282.000 | 141.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 689 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759 - Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa đất số 473, tờ bản đồ số 31) | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 690 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã Đa Kia đi Bình Thắng - Xã Đa Kia | Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38 - Giáp ranh xã Bình Thắng | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 691 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã Đa Kia đi Bình Thắng - Xã Đa Kia | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759 - Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 692 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Ngã tư Đường vào Nghĩa địa thôn 6 - Giáp ranh xã Bình Sơn | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 693 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Ngã ba Nhà máy nước - Ngã tư Đường vào Nghĩa địa thôn 6 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 694 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Giáp ranh đất trụ sở Nông trường 2 - CTy CS Phú Riềng (về phía UBND xã Đa Kia) - Ngã ba Nhà máy nước (Hết ranh thửa đất số 33 và thửa đất số 34 thuộc tờ bản đồ số 45) | 1.860.000 | 930.000 | 744.000 | 558.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 695 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Hết ranh thửa đất số 400, tờ bản đồ số 29 và thửa đất số 694, tờ bản đồ số 29 - Hết ranh đất trụ sở Nông trường 2 - Công ty Cơ Sở Phú Riềng (về phía UBND xã Đa Kia) | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 696 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Hết ranh thửa đất số 217, tờ bản đồ số 12 và thửa đất số 352, tờ bản đồ số 19 - Hết ranh thửa đất số 400, tờ bản đồ số 29 và thửa đất số 694, tờ bản đồ số 29 | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 697 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Giáp ranh đất nhà thờ An Bình (về phía UBND xã Đa Kia) - Hết ranh thửa đất số 217, tờ bản đồ số 12 và thửa đất số 352, tờ bản đồ số 19 | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 698 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Ranh giới xã Phước Minh - Hết ranh đất nhà thờ An Bình (về phía UBND xã Đa Kia) | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 699 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường còn lại - Xã Phú Văn | Toàn tuyến - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 700 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các đường tuyến nhựa, bê tông còn lại - Xã Phú Văn | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |