Trang chủ page 34
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 661 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Đến ranh thửa đất số 320 (ông Bùi Văn Khang) và thửa đất số 141 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 27 - Ranh giới huyện Bù Đốp | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 662 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Ranh thửa đất số 135 (ông Nguyễn Đức Toàn và ranh thửa đất số 292 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 28 - Đến ranh thửa đất số 320 (ông Bùi Văn Khang) và thửa 141 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 27 | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 663 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Giáp ranh nghĩa địa Bình Tân - Ranh thửa đất số 135 (ông Nguyễn Đức Toàn và ranh thửa đất số 292 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 28 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 664 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Ranh thửa 393 (ông Lê Văn Sự) và thửa đất số 15 (bà Phạm Thị Hồng Thắm), tờ bản đồ số 40 - Hết ranh nghĩa địa Bình Tân | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 665 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Ranh xã Đa Kia - Đến ranh thửa đất số 393 (ông Lê Văn Sự) và thửa đất số 15 (bà Phạm Thị Hồng Thắm) tờ bản đồ số 40 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 666 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường còn lại trong Khu dân cư Đa Kia - Xã Đa Kia | Toàn tuyến - | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 667 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N1 - Khu dân cư Đa Kia - Xã Đa Kia | Toàn tuyến - | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 668 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường còn lại - Xã Đa Kia | Toàn tuyến - | 216.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 669 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Đa Kia | Toàn tuyến - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 670 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Hà 1 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 760 - Hết thửa đất số 64 và 68, tờ bản đồ số 21 | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 671 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Hà 1 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 760 - Hết thửa đất số 142 và 143, tờ bản đồ số 40 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 672 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa vào trường TH Đa Kia C - Xã Đa Kia | Đường ĐT 760 - Hết thửa đất số 170, tờ bản đồ số 33 và thửa đất số 76, tờ bản đồ số 32 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 673 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa ngã ba nhà máy nước - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 47 à 81, tờ bản đồ số 50 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 674 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường bê tông đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759 trong phạm vi 250m - Xã Đa Kia | Toàn tuyến - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 675 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn 6 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 (cổng chào thôn 6) - Hết thửa đất số 131, tờ bản đồ số 46 | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 676 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn 6 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 71 và 114, tờ bản đồ số 51 | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 677 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường nhựa nội đô thuộc khu Quy hoạch 1/500 thôn 4 (Trung tâm hành chính xã) - Xã Đa Kia | Toàn tuyến - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 678 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Thủy - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 149 và 367, tờ bản đồ số 30 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 679 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Thủy - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 173 và 215, tờ bản đồ số 20 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 680 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn 3 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 47 và 231, tờ bản đồ số 28 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |