Trang chủ page 13
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 751 - Phường Minh Long | Ngã tư đường số 14 và đường số 19 (Ngã tư Ngọc Lầu) - Ngã tư đường số 32 à đường số 41 (Nhà văn hóa khu phố 3) | 4.600.000 | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | 920.000 | Đất ở đô thị |
| 242 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 751 - Phường Minh Long | Ngã tư đường số 4 à đường số 9 - Ngã tư đường số 14 và đường số 19 (Ngã tư Ngọc Lầu) | 5.500.000 | 2.750.000 | 1.650.000 | 1.650.000 | 1.100.000 | Đất ở đô thị |
| 243 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 751 - Phường Minh Long | Phía Nam: Ngã ba đường bê tông ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Ngã tư đường số 4 à đường số 9 | 4.700.000 | 2.350.000 | 1.410.000 | 1.410.000 | 940.000 | Đất ở đô thị |
| 244 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 751 - Phường Minh Long | Phía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5, tờ bản đồ số 17 - Ngã tư đường số 4 à đường số 9 | 4.700.000 | 2.350.000 | 1.410.000 | 1.410.000 | 940.000 | Đất ở đô thị |
| 245 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 751 - Phường Minh Long | Phía Bắc: Ngã ba đường Ngô Đức Kế (Ranh phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phía Nam: Ngã ba đường bê tông ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | Đất ở đô thị |
| 246 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 751 - Phường Minh Long | Phía Bắc: Ngã ba đường Ngô Đức Kế (Ranh phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5, tờ bản đồ số 17 | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | Đất ở đô thị |
| 247 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Các tuyến đường còn lại trong Khu dân cư đã được đầu tư hạ tầng-Khu dân cư Thành Tâm 36,5 ha - Phường Thành Tâm | Toàn tuyến - | 2.400.000 | 1.200.000 | 720.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở đô thị |
| 248 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường N7-Khu dân cư Thành Tâm 36,5 ha - Phường Thành Tâm | Toàn tuyến - | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở đô thị |
| 249 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Các tuyến đường còn lại (Bao gồm đường D1- Đoạn từ đường D3 đến hết quy hoạch chợ à khu dân cư Thành Tâm)-Khu chợ và khu dân cư Thành Tâm - Phường Thành Tâm | Toàn tuyến - | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | 1.050.000 | 700.000 | Đất ở đô thị |
| 250 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường D2-Khu chợ và khu dân cư Thành Tâm - Phường Thành Tâm | Toàn tuyến - | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 1.200.000 | 800.000 | Đất ở đô thị |
| 251 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường D1- Khu chợ và khu dân cư Thành Tâm - Phường Thành Tâm | Đường Quốc lộ 13 - Đường D3 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 1.200.000 | 800.000 | Đất ở đô thị |
| 252 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quy hoạch còn lại (Trừ đường trục chính Khu công nghiệp Chơn Thành - Đường số 6)-Khu phố thương mại và dân cư phường Thành Tâm (Khu dân cư HHP) - Phường Thành Tâm | Toàn tuyến - | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở đô thị |
| 253 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quy hoạch số 7 à số 9- Khu phố thương mại và dân cư phường Thành Tâm (Khu dân cư HHP) - Phường Thành Tâm | Toàn tuyến - | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | 1.050.000 | 700.000 | Đất ở đô thị |
| 254 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Các tuyến đường đất còn lại - Phường Thành Tâm | Toàn tuyến - | 590.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 255 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường nhựa, đường bê tông còn lại chưa quy định cụ thể ở các mục trên - Phường Thành Tâm | Toàn tuyến - | 620.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 256 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ranh giới Thành Tâm - Trừ Văn Thố - Phường Thành Tâm | Cuối ranh Khu công nghiệp Chơn Thành - Hết tuyến | 900.000 | 450.000 | 400.000 | 270.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 257 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Hồ Chí Minh - Phường Thành Tâm | Toàn tuyến - | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 1.200.000 | 800.000 | Đất ở đô thị |
| 258 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường giáp ranh phường Thành Tâm - phường Hưng Long - Phường Thành Tâm | Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 259 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường giáp ranh phường Thành Tâm - phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Thành Tâm | Đường D4 (Đường Tô Hiến Thành) (Đầu ranh thửa đất số 139, tờ bản đồ số 3) - Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3 | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 260 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường thảm nhựa khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) - Phường Thành Tâm | Cống thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công - Hết tuyến (Đường đất) | 700.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |