Trang chủ page 61
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 45 - Phường Minh Long | Đoạn đường nhựa còn lại - | 420.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1202 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 45 - Phường Minh Long | Đường ĐT 751 - Ngã tư thửa đất số 37, tờ bản đồ số 7 | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1203 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 41 - Phường Minh Long | Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 08) - Ranh thửa đất số 01, tờ bản đồ số 08 | 420.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1204 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 41 - Phường Minh Long | Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 07 - Ranh thửa đất số 01, tờ bản đồ số 08 | 420.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1205 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 41 - Phường Minh Long | Đường ĐT 752 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 08) | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1206 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 41 - Phường Minh Long | Đường ĐT 751 - Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 07 | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1207 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 38 - Phường Minh Long | Đoạn còn lại - | 420.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1208 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 38 - Phường Minh Long | Đường ĐT 751 - Ngã ba đường số 40 | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1209 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - Phường Minh Long | Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18 - Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) | 360.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1210 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - Phường Minh Long | Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18) - Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) | 360.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1211 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - Phường Minh Long | Ngã tư đường số 40 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18 | 420.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1212 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - Phường Minh Long | Ngã tư đường số 40 - Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18) | 420.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1213 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 36 - Phường Minh Long | Đường ĐT 751 - Ngã tư đường số 40 | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1214 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 14 cũ) - Phường Minh Long | Đường ĐT 751 - Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1215 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 7 - Phường Minh Long | Phía Đông: Hết thửa đất số 156, tờ bản đồ số 5 - Ranh giới phường Minh Hưng | 420.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1216 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 7 - Phường Minh Long | Phía Tây: Hết thửa đất số 155, tờ bản đồ số 5 - Ranh giới phường Minh Hưng | 420.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1217 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 7 - Phường Minh Long | Đường ĐT 751 - Phía Đông: Hết thửa đất số 156, tờ bản đồ số 5 | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1218 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 7 - Phường Minh Long | Đường ĐT 751 - Phía Tây: Hết thửa đất số 155, tờ bản đồ số 5 | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1219 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 2 - Phường Minh Long | Đường ĐT 751 - Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1220 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | Phía Đông: Hết ranh đất Công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05) - Ranh giới phường Minh Hưng | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |