Trang chủ page 20
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 381 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 81, tờ bản đồ số 27 (giáp ranh xã Đồng Tâm) | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 382 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 129, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 23 | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 383 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 265, tờ bản đồ số 8 (giáp ranh nghiệp ụ cao su) - Hết thửa đất số 71, tờ bản đồ số 9 (giáp ranh Cao su Phú Riềng Đỏ) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 384 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Thái Thành Thái Công Thuận Lợi - Xã Thuận Lợi | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 385 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT 741 phạm vi 200 m - Xã Thuận Lợi | Toàn tuyến - | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 386 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh thửa đất số 92, tờ bản đồ số 7 - Giáp ranh giới huyện Phú Riềng | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở nông thôn |
| 387 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh thửa đất số 167, tờ bản đồ số 7 - Giáp ranh giới huyện Phú Riềng | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở nông thôn |
| 388 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh đất Công ty TNHH MTV xuất nhập khẩu Huệ Phước - Hết ranh thửa đất số 92, tờ bản đồ số 7 | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở nông thôn |
| 389 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh thửa đất số 333, tờ bản đồ số 17 - Hết ranh thửa đất số 167, tờ bản đồ số 7 | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở nông thôn |
| 390 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh Công ty TNHH Cao su Thuận Lợi (thửa đất số 274, tờ bản đồ số 16) - Hết ranh đất Công ty TNHH MTV xuất nhập khẩu Huệ Phước | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở nông thôn |
| 391 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh Công ty TNHH xuất nhập khẩu Cao Nguyên Bình Phước (thửa đất số 476, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh thửa đất số 333, tờ bản đồ số 17 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở nông thôn |
| 392 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh xã Thuận Phú - Hết ranh Công ty TNHH Cao su Thuận Lợi (thửa đất số 274, tờ bản đồ số 16) | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở nông thôn |
| 393 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh xã Thuận Phú - Hết ranh Công ty TNHH xuất nhập khẩu Cao Nguyên Bình Phước (thửa đất số 476, tờ bản đồ số 17) | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở nông thôn |
| 394 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 395 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp còn lại - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 396 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp có kết cấu trải nhựa, bê tông - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 397 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 398 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Phú | Đường ĐT 758 - Ngã tư Bảy Thạnh | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 399 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối huyện Đồng Phú ới huyện Phú Riềng - Xã Thuận Phú | Đường ĐT 758 - Giáp ranh huyện Phú Riềng | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 400 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT 758 phạm vi 200 m - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |