Trang chủ page 19
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường vào Trung tâm hành chính mới xã Tân Tiến - Xã Tân Tiến | Đầu ranh ông Nguyễn Sông Hào (thửa đất số 277, tờ bản đồ số 49) - Hết ranh nhà ông Nguyễn Hữu Bình (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 26) | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |
| 362 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 18 (giáp ranh thửa đất số 268, tờ bản đồ số 54) - Giáp ranh xã Tân Lập | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở nông thôn |
| 363 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh nhà bà Nguyễn Thị Luyện (giáp ranh thửa đất số 256, tờ bản đồ số 54) - Giáp ranh xã Tân Lập | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở nông thôn |
| 364 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 22 (thửa đất số 395, tờ bản đồ số 54) - Đường Tổ 18 (hết ranh thửa đất số 268, tờ bản đồ số 54) | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | 700.000 | Đất ở nông thôn |
| 365 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 27 (thửa đất số 142, tờ bản đồ số 54) - Hết ranh nhà bà Nguyễn Thị Luyện (hết ranh thửa đất số 256, tờ bản đồ số 54) | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | 700.000 | Đất ở nông thôn |
| 366 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 28 (thửa đất số 211, tờ bản đồ số 51) - Đường Tổ 22 (thửa đất số 147, tờ bản đồ số 54) | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | Đất ở nông thôn |
| 367 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 33 (thửa đất số 206, tờ bản đồ số 51) - Đường Tổ 27 (thửa đất số 143, tờ bản đồ số 54) | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | Đất ở nông thôn |
| 368 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh nhà ông Nguyễn Văn Quân (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 52) - Đường Tổ 28 (thửa đất số 318, tờ bản đồ số 51) | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | 700.000 | Đất ở nông thôn |
| 369 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh nhà ông Lê Đăng Danh (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 52) - Đường Tổ 33 (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 51) | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | 700.000 | Đất ở nông thôn |
| 370 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh thị trấn Tân Phú - Hết ranh nhà ông Lê Đăng Danh (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 52) - Hết ranh nhà ông Nguyễn Văn Quân (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 52) | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | 500.000 | Đất ở nông thôn |
| 371 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Thuận Lợi | Toàn tuyến - | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 372 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp còn lại - Xã Thuận Lợi | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 373 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp có kết cấu trải nhựa, bê tông - Xã Thuận Lợi | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 374 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 213, tờ bản đồ số 63 - Thửa đất số 160, tờ bản đồ số 64 (ranh cao su Thuận Phú) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 375 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 55 - Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 63 (ngã tư Bảy Thạnh) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 376 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 180, tờ bản đồ số 55 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 377 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 50 - Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 49 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 378 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 51 - Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 50 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 379 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 16 - Thửa đất số 493, tờ bản đồ số 11 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 380 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tiến - Xã Thuận Lợi | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |