Trang chủ page 41
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 72, tờ bản đồ số 39 - Hết thửa đất số 256, tờ bản đồ số 62 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 802 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 106, tờ bản đồ số 38 - Hết thửa đất số 127, tờ bản đồ số 38 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 803 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 38 (hướng Bắc) - Hết thửa đất số 16, tờ bản đồ số 38 (hướng Nam) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 804 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 184, tờ bản đồ số 30 - Hết thửa đất số 227, tờ bản đồ số 30 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 805 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 31 - Hết thửa đất số 425, tờ bản đồ số 31 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 806 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối các khu công nghiệp phía Tây Nam thành phố Đồng Xoài (kết cấu đường trải lớp đá mi). - Xã Tân Lập | Giáp ranh xã Tân Tiến (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 23) - Hết thửa đất số 288, tờ bản đồ số 22 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 807 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Xã Đồng Tiến | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 808 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Xã Tân Hòa | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 809 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Xã Tân Lập | - | 22.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 810 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Xã Tân Lợi | - | 22.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 811 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Xã Tân Hưng | - | 22.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 812 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Xã Tân Phước | - | 22.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 813 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Xã Đồng Tâm | - | 19.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 814 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Xã Tân Tiến | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 815 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Xã Đồng Tiến | - | 24.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 816 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Xã Thuận Phú | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 817 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Xã Tân Hòa | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 818 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Xã Tân Lập | - | 22.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 819 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Xã Tân Lợi | - | 22.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 820 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Xã Tân Hưng | - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |