Trang chủ page 31
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường từ ngã 4 Tằng Hách đến ngã 4 Phúc Sơn - Xã An Phú | Từ thửa đất số 164, tờ bản đồ số 03 - Đường ĐT 754C (đường Quốc lộ 14C) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 602 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ranh giữa xã An Phú và Minh Tâm - Xã An Phú | Ngã ba đường nhựa liên xã (Lô 3/92, Nông trường Xa Cam) - Cầu Cần Lê 1 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 603 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (đường Quốc lộ 14C) - Xã An Phú | Ngã tư Tiến Toán (thửa đất số 389, tờ bản đồ số 3) - Cầu Cần Lê 2 cũ (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 3) | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 604 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa liên xã - Xã An Phú | Toàn tuyến - | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 605 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - Xã An Khương | Toàn tuyến - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 606 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường bê tông có độ rộng từ 3m trở lên - Xã An Khương | Toàn tuyến - | 228.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 607 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường nhựa còn lại - Xã An Khương | Toàn tuyến - | 264.000 | 132.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 608 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 2 đi đường ĐT 757 - Xã An Khương | Ngã 3 nhà ông Khéc (thửa đất số 479, tờ bản đồ số 04) - Đường ĐT 757 (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 09) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 609 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 2 đi đường ĐT 757 - Xã An Khương | Ngã 3 nhà bà Hằng (thửa đất số 222, tờ bản đồ số 16) - Đường ĐT 757 (thửa đất số 296, tờ bản đồ số 04) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 610 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 4 đi đường ĐT 757 - Xã An Khương | Từ ngã 3 nhà ông Vinh (thửa đất số 1578, tờ bản đồ số 05) - Đường ĐT 757 (thửa đất số 671, tờ bản đồ số 02) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 611 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Ngã 3 xã đi hồ An Khương - Xã An Khương | Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 536, tờ bản đồ số 16) - Hồ An Khương (thửa đất số 527, tờ bản đồ số 05) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 612 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Ngã 3 xã đi hồ An Khương - Xã An Khương | Ngã ba xã (thửa đất số 848, tờ bản đồ số 21) - Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 536, tờ bản đồ số 16) | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 613 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - Xã An Khương | Ngã ba nhà bà Thạch (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 27) - Giáp ranh xã Tân Lợi (thửa đất số 538, tờ bản đồ số 31) | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 614 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - Xã An Khương | Ngã ba nhà ông Nôi (thửa đất số 101, tờ bản đồ số 22) - Giáp ranh xã Thanh An (thửa đất số 729, tờ bản đồ số 05) | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 615 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - Xã An Khương | Ngã ba đi ấp 7 (thửa đất số 157, tờ bản đồ số 26) - Ngã ba nhà ông Nôi (thửa đất số 101, tờ bản đồ số 22) | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 616 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 757 - Xã An Khương | Cầu ranh giới An Khương - Thanh Lương - Cống giáp Thanh An | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 617 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - Xã Thanh Bình | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 618 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên - Xã Thanh Bình | Toàn tuyến - | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 619 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp Xa Cát (Đường vào chùa Thiện Tâm) - Xã Thanh Bình | Đường Quốc lộ 13 (Trừ hành lang lộ giới) - Cống thoát nước (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 17) | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 620 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp Chà Là - ấp Sở Nhì - Xã Thanh Bình | Đường Quốc lộ 13 (Trừ hành lang lộ giới) - Đường ranh thị xã Bình Long à huyện Hớn Quản (Đi lòng hồ Xa Cát) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |