Trang chủ page 37
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 721 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 752B (Đường Minh Hưng - Đồng Nơ) - Xã Tân Hiệp | Cổng Nông trường 425 (Giao ới đường ĐT 756C) - Giáp ranh xã Đồng Nơ | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 722 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường xã - Xã Tân Hiệp | Trường Mầm non Tân Hiệp (Hết ranh thửa đất số 37, tờ bản đồ số 24) - Ngã tư quận 1 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 723 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường xã - Xã Tân Hiệp | Ngã 3 UBND xã Tân Hiệp (Từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 25) - Trường Mầm non Tân Hiệp (Hết ranh thửa đất số 37, tờ bản đồ số 24) | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 724 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) - Xã Tân Hiệp | Ngã 3 bê tông xi măng tổ 4, ấp Sóc 5 (Từ hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 24) - Đến cầu Sóc 5 (Giáp tỉnh Bình Dương) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 725 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) - Xã Tân Hiệp | Ngã tư cổng Nông trường 425 - Ngã 3 bê tông xi măng tổ 4, ấp Sóc 5 (Đến hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 24) | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 726 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) - Xã Tân Hiệp | Ranh giới xã Đồng Nơ - Ngã tư cổng Nông trường 425 | 1.410.000 | 705.000 | 564.000 | 423.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 727 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - Xã Phước An | Toàn tuyến - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 728 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên - Xã Phước An | Toàn tuyến - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 729 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Khu dân cư Phước An (Công ty TNHH Địa ốc Hoa Đào) - Xã Phước An | Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư Phước An - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 730 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa đi Tân Quan - Xã Phước An | Từ Cổng chào Văn Hiên 1 - Đến giáp ấp Sóc Lớn, xã Tân Quan | 270.000 | 135.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 731 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa Ấp Trường Thịnh đi Ấp Trường An - Xã Phước An | Đường liên xã - Giáp ranh ấp Sóc Dài | 270.000 | 135.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 732 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa từ cầu Xe Be đến giáp ranh ấp Trường An - Xã Phước An | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 733 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - Xã Phước An | Ngã 3 Sở - Líp - Giáp ranh xã Tân Quan | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 734 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - Xã Phước An | Ngã 3 Sở - Líp - Giáp ranh xã Tân Lợi | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 735 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - Xã Phước An | Cuối dốc nghĩa địa 23 Lớn - Ngã 3 Sở - Líp | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 736 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - Xã Phước An | Cầu Xa Trạch 1 giáp xã Thanh Bình - Cuối dốc nghĩa địa 23 Lớn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 737 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - Xã Minh Tâm | Toàn tuyến - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 738 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên - Xã Minh Tâm | Toàn tuyến - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 739 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa vô nhà máy xi măng Minh Tâm - Xã Minh Tâm | Ngã tư nhà máy xi măng - Hết tuyến | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 740 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ngã 3 Sóc Vàng đi cầu Thanh Niên ấp 4, xã Minh Tâm (Đoạn 2) - Xã Minh Tâm | Từ đầu thửa đất số 4, tờ bản đồ số 7 - Đến hết thửa đất số 220, tờ bản đồ số 5 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |