Trang chủ page 35
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 681 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc Lộ 14C (đường Xuyên Á) - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 198, tờ bản đồ số 11 - Thửa đất số 72, tờ bản đồ số 11 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 682 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc Lộ 14C (đường Xuyên Á) - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 308, tờ bản đồ số 11 - Thửa đất số 198, tờ bản đồ số 11 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 683 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa - Xã Lộc Thiện | Nhà ông Thái Tài - Nhà máy điều Hoàng Chuẩn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 684 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa - Xã Lộc Thiện | Ngã ba hố Bom - Giáp ranh xã Lộc Tấn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 685 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thái - Lộc Thiện - Xã Lộc Thiện | Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh - xã Lộc Thái - Ngã tư Mũi Tôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 686 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường ấp K54 - Xã Lộc Thiện | Cổng chào K54 - Nghĩa trang K54 | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 687 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường làng 10 Lộc Thiện - Xã Lộc Thiện | Ngã ba hố Bom - Cổng chào K54 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 688 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - Lộc Thái - Xã Lộc Thiện | Ngã ba Lộc Bình - Giáp ranh xã Lộc Thái | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 689 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - Lộc Thành - Xã Lộc Thiện | Hết đất Ủy ban xã - Ngã ba Lộc Bình | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 690 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36 - Thửa đất số 159, tờ bản đồ số 40 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 691 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38 - Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 36 | 1.560.000 | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 692 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thiện - thị trấn Lộc Ninh - Xã Lộc Thiện | Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 30 - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 38 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 693 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Phan Chu Trinh - Xã Lộc Thiện | Toàn tuyến - | 1.680.000 | 840.000 | 672.000 | 504.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 694 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường còn lại - Xã Lộc Khánh | - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 695 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5 m trở lên - Xã Lộc Khánh | - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 696 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Lộc Khánh đi xã An Khương, thị xã Bình Long - Xã Lộc Khánh | Cầu Ba Ven - Giáp ranh xã An Khương, thị xã Bình Long | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 697 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Lộc Khánh đi xã An Khương, thị xã Bình Long - Xã Lộc Khánh | Ngã ba ấp Sóc Lớn - Ba Ven - Cầu Ba Ven | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 698 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Khánh - Lộc Thái - Xã Lộc Khánh | Giáp ranh xã Lộc Khánh - xã Lộc Thái - Ngã ba Ủy ban nhân dân xã Lộc Khánh | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 699 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Khánh - Lộc Thịnh - Xã Lộc Khánh | Giáp ranh trường Tiểu học và Trung học cơ sở Lộc Khánh - Giáp ranh xã Lộc Thịnh | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 700 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Khánh - Lộc Thịnh - Xã Lộc Khánh | Giáp ranh Trường mẫu giáo Tuổi Thơ - Hết ranh đất Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Lộc Khánh | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |