Trang chủ page 37
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 721 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường khu 1 - Đoạn 1 - Xã Lộc Thái | Thửa đất số 2 - Thửa đất số 18 | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 722 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Thái | Giáp ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 723 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Thái | Giáp ranh Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 724 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Thái | Giáp đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 725 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Thái | Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 726 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường tránh Quốc lộ 13 - Xã Lộc Thái | Toàn tuyến - | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 727 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên ấp 1 - ấp 3 - Xã Lộc Thái | Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9 - Hết tuyến | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 728 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên ấp 1 - ấp 3 - Xã Lộc Thái | Giáp đường Quốc lộ 13 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9 | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 729 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thái - Lộc Hưng - Xã Lộc Thái | Toàn tuyến - | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 730 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thái - Lộc Thiện - Xã Lộc Thái | Nhà văn hóa ấp 3 mới - Giáp Lộc Thiện | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 731 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thái - Lộc Thiện - Xã Lộc Thái | Ngã ba Năm Bé - Nhà văn hóa ấp 3 ( Cũ: Ngã ba Hai Thư ) - Nhà ăn hóa ấp 3 mới | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 732 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thái - Lộc Điền - Xã Lộc Thái | Cầu Đỏ - Ranh Lộc Thái - Lộc Điền | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 733 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thái - Lộc Điền - Xã Lộc Thái | Ngã ba cũ (xóm bưng) - Cầu Đỏ | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 734 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thái - Lộc Khánh - Xã Lộc Thái | Ngã ba nhà ông Sáu Thu - Giáp đường liên xã | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 735 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thái - Lộc Khánh - Xã Lộc Thái | Ngã ba nhà ông Lân - Ngã ba nhà ông Sáu Thu | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 736 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thái - Lộc Khánh - Xã Lộc Thái | Ngã ba cuối trường cấp III - Ranh xã Lộc Khánh | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 737 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thái - Lộc Khánh - Xã Lộc Thái | Ngã ba cầu Đỏ - Ngã ba cuối trường cấp III | 780.000 | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 738 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thái - Lộc Khánh - Xã Lộc Thái | Ngã ba mới - Ngã ba cầu Đỏ | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 739 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Phan Bội Châu - Xã Lộc Thái | Cầu ông Năm Tài - Hết ranh đất lô Cao Su | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 740 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Phan Bội Châu - Xã Lộc Thái | Ngã tư Biên Phòng - Cầu ông Năm Tài | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |