Trang chủ page 39
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 761 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 13 - Xã Lộc Hưng | Cây xăng Lộc Phát - Giáp ranh xã Lộc Thái | 2.280.000 | 1.140.000 | 912.000 | 684.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 762 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 13 - Xã Lộc Hưng | Ngã tư Đồng Tâm - - Giáp ranh đất cây xăng Lộc Phát - Thửa đất số 388, tờ bản đồ số 20 | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 763 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Xã Lộc Thịnh | Các tuyến đường còn lại - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 764 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Xã Lộc Thịnh | Các tuyến giao thông nông thôn từ 3,5 m trở lên - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 765 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 792 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Thịnh | Ngã ba cổng Khu di tích Tà Thiết - Giáp ranh tỉnh Tây Ninh | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 766 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 754 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Thịnh | Giáp đường nhựa khu tái định cư Phước Hòa - Giáp ranh Vương quốc Campuchia | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 767 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 754 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Thịnh | Cầu số 1 - Giáp đường nhựa khu tái định cư Phước Hòa | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 768 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 754 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Thịnh | Ngã tư Đồng Tâm - Cầu số 1 | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 769 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Thịnh | Giáp ranh thị xã Bình Long (Cầu Cần Lê) - Ngã tư Đồng Tâm | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 770 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thịnh - Lộc Thành - Xã Lộc Thịnh | Ủy ban nhân dân xã Lộc Thịnh - Giáp ranh xã Lộc Thành | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 771 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Thịnh - Lộc Khánh - Xã Lộc Thịnh | Ngã tư Đồng Tâm - Giáp ranh xã Lộc Khánh | 780.000 | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 772 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường Quốc lộ 14C (đường Xuyên Á) - Xã Lộc Thịnh | Toàn tuyến - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 773 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường ĐT 792 - Xã Lộc Thịnh | Ngã ba cổng Khu di tích Tà Thiết - Giáp ranh tỉnh Tây Ninh | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 774 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường ĐT 754 - Xã Lộc Thịnh | Giáp đường nhựa khu tái định cư Phước Hòa - Giáp ranh Campuchia | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 775 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các đường giao thông theo quy hoạch xây dựng vùng lõi khu kinh tế cửa khẩu Hoa Lư (trừ các đường nằm trong đoạn Quốc lộ 13) - Xã Lộc Hòa | - | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 776 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Hòa | Giáp ranh xã Lộc Tấn - Trạm kiểm soát Hoa Lư | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 777 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Hòa - Lộc An - Xã Lộc Hòa | Ngã ba nhà Huyền Thông - Cổng chào ấp 6 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 778 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Hòa - Lộc An - Xã Lộc Hòa | Giáp ranh đất Trạm y tế xã - Ngã ba nhà Huyền Thông | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 779 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa - Xã Lộc Hòa | Giáp ranh đất Chợ xã Lộc Hòa - Cổng chào ấp 7 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 780 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa - Xã Lộc Hòa | Ngã ba ấp 8A - Hết ranh đất Chợ xã Lộc Hòa | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |