Trang chủ page 41
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Phú | Giáp ranh xã Lộc Hiệp - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 802 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú - Xã Lộc Phú | Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 | 252.000 | 126.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 803 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa liên ấp Tân Hai - Xã Lộc Phú | Thửa đất số 358, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 324, tờ bản đồ số 3 | 270.000 | 135.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 804 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường nhựa liên ấp Soor Rung, Tân Lợi, Tân Hai - Xã Lộc Phú | Cổng chào Tân Hai - Giáp Đường ĐT 756 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 805 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Phú - Lộc Thuận - Xã Lộc Phú | Cổng chào ấp Bù Nồm - Giáp ranh xã Lộc Thuận | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 806 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường ĐT 756 - Xã Lộc Phú | Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Giáp ranh xã Lộc Quang | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 807 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường ĐT 756 - Xã Lộc Phú | Giáp ranh xã Lộc Hiệp - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 808 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường còn lại - Xã Lộc Hiệp | - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 809 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5 m trở lên - Xã Lộc Hiệp | - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 810 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Hiệp | Giáp ranh đất bà Hương Sen - Giáp ranh xã Lộc Phú | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 811 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Hiệp | Đường ĐT 759B (Ngã ba đi Lộc Quang cũ) - Quán cà phê Hương Sen, hết đất bà Hương Sen (giáp ranh xã Lộc Phú cũ) | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 812 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Hiệp | Giáp ranh đất cây xăng nhà ông Lập - Giáp ranh huyện Bù Đốp | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 813 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Hiệp | Giáp ranh đất cây xăng nhà ông Phúc - Hết ranh đất cây xăng nhà ông Lập | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 814 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Hiệp | Giáp ranh đất khu Nghĩa Địa - Hết ranh đất cây xăng nhà ông Phúc | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 815 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) - Xã Lộc Hiệp | Giáp ranh xã Lộc Tấn - Hết ranh đất khu Nghĩa Địa | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 816 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Thuận - Xã Lộc Hiệp | Giáp đường ĐT 759B - Giáp ranh xã Lộc Thuận | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 817 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Các tuyến đường nhựa còn lại từ 3m trở lên - Xã Lộc Hiệp | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 818 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường bê tông trong khu phân lô bán đấu giá ấp Hiệp Hoàn - Xã Lộc Hiệp | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 819 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú - Xã Lộc Hiệp | Ngã ba nhà ông Tình - Giáp ranh xã Lộc Phú | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 820 | Bình Phước | Huyện Lộc Ninh | Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú - Xã Lộc Hiệp | Giáp đường ĐT 759B (nhà 3 Minh) - Ngã ba nhà ông Tình | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |