Trang chủ page 19
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường liên xã Long Hưng - Long Bình - Xã Long Hưng | Đường ĐT 741 - Cách trường Mẫu giáo Long Hưng đi về phía Long Bình 1000m | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 362 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Long Hưng | Ngã ba Long Hưng 300m về phía Bù Nho - Giáp ranh giới xã Bù Nho | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 363 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Long Hưng | Ngã ba Long Hưng 300m về phía Thị xã Phước Long - Ngã ba Long Hưng 300m về phía Bù Nho | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 432.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 364 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Long Hưng | Giáp ranh giới xã Bình Tân - Ngã ba Long Hưng 300m về phía Thị xã Phước Long | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 365 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Long Tân | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 366 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường giao thông liên xã - Xã Long Tân | Toàn tuyến - | 378.000 | 189.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 367 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường liên huyện Phú Riềng - cầu Long Tân đi Tân Hưng (Hớn Quản) - Xã Long Tân | Ngã ba tiếp giáp đường 327 - Cầu Long Tân (Phú Riềng) - Tân Hưng (Hớn Quản) | 378.000 | 189.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 368 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường số 8 (Khu quy hoạch đấu giá TTHC xã Long Tân) - Xã Long Tân | Các tuyến đường trong Khu dân cư - | 2.340.000 | 1.170.000 | 936.000 | 702.000 | 468.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 369 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường số 4 (Khu quy hoạch đấu giá TTHC xã Long Tân) - Xã Long Tân | Các tuyến đường trong Khu dân cư - | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | 504.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 370 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Khu quy hoạch đấu giá TTHC xã Long Tân (Trừ đường số 4 và đường số 8 khu TTHC xã Long Tân) - Xã Long Tân | Các tuyến đường trong Khu dân cư - | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 371 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Long Hưng | Toàn tuyến - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 372 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường giao thông liên xã - Xã Long Hưng | Toàn tuyến - | 252.000 | 126.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 373 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Liên xã Long Hưng - Bình Sơn - Xã Long Hưng | Trường Tiểu học Long Hưng (Điểm thôn 7) - Hết ranh đất ông Lê Đình Bốn tại thửa đất số 19, tờ bản đồ số 13 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 374 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT 741 phạm vi 200m - Xã Long Hưng | Toàn tuyến - | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 375 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường QH 15m - Xã Long Hưng | Đường QH 12m - Đường QH 17m | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 376 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường QH 17m - Xã Long Hưng | Đường ĐH - Cuối tuyến đường QH 17m, đến ranh đất nhà ông Tều | 1.920.000 | 960.000 | 768.000 | 576.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 377 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường QH 12m - Xã Long Hưng | Đường ĐH - Cuối tuyến đường QH 12m, đến ranh đất nhà ông Nhị | 1.392.000 | 696.000 | 556.800 | 417.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 378 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường liên xã Long Hưng - Long Bình - Xã Long Hưng | Đầu lô 81 - Nông trường Long Hưng - Hết ranh đất ông Thiều Đình Kỳ tại thửa đất số 17, tờ bản đồ số 7 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 379 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường liên xã Long Hưng - Long Bình - Xã Long Hưng | Đường ĐT 741 - Cách trường Mẫu giáo Long Hưng đi về phía Long Bình 1000m | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 380 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 741 - Xã Long Hưng | Ngã ba Long Hưng 300m về phía Bù Nho - Giáp ranh giới xã Bù Nho | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |