Trang chủ page 18
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 341 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Các tuyến đường nhựa, bê tông nông thôn mới thuộc Trung tâm xã - Xã Long Bình | Bao gồm các tờ bản đồ số: 51, 59, 69,70 - | 333.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 342 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Các đường giao thông liên xã còn lại - Xã Long Bình | Toàn tuyến (trừ mục số 4, 10 à 15) - | 378.000 | 189.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 343 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường liên xã Long Bình đi xã Bình Sơn - Xã Long Bình | Từ ngã ba nhà ông Phù Vĩnh Pẩu (thửa đất số 89, tờ bản đồ số 7) - Đất tiếp giáp ranh xã Bình Sơn (thửa đất số 132, tờ bản đồ số 9) | 432.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 344 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 757B - Xã Long Bình | Giáp ranh ới xã Long Hà (tính dọc 2 bên đường) - Cách trụ sở UBND xã 500 m về hướng xã Long Hà | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 345 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 757B - Xã Long Bình | Từ đầu lô 53-NT3 đất nhà ông Hoàng Văn Khang (thửa đất số 98, tờ bản đồ số 11) - Ranh thửa đất bà Lê Thị Lý (thửa đất số 41, tờ bản đồ số 11) | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 346 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 757B - Xã Long Bình | Từ ranh thửa đất bà Lê Thị Lý (thửa đất số 41, tờ bản đồ số 11) - Cầu Bình Thắng (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 03) | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 347 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường quanh chợ - Xã Long Bình | Đầu ranh đất Cây xăng Thành Long - Ngã ba ào Nhà văn hóa Thôn 2 | 1.170.000 | 585.000 | 468.000 | 351.000 | 234.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 348 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường quanh chợ - Xã Long Bình | Ngã ba cây xăng ông Trình - Cuối Tuyến đường quanh chợ, Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Đức Thọ | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 349 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Liên xã - Xã Long Bình | Ngã ba cây xăng ông Trình - Cầu Cửu Long | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 350 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 757B - Xã Long Bình | Cầu xã Long Bình + 400m hướng Bình Thắng - Đầu Lô 53- NT3, đất nhà ông Hoàng Văn Khang (thửa số 98, tờ bản đồ số 11) | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 252.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 351 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 757B - Xã Long Bình | Cầu xã Long Bình - Cầu xã Long Bình + 400m hướng Bình Thắng | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 288.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 352 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường ĐT 757B - Xã Long Bình | Cách trụ sở UBND xã 500m về hướng xã Long Hà - Cầu xã Long Bình | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 353 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Long Hưng | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 354 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường giao thông liên xã - Xã Long Hưng | Toàn tuyến - | 378.000 | 189.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 355 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường Liên xã Long Hưng - Bình Sơn - Xã Long Hưng | Trường Tiểu học Long Hưng (Điểm thôn 7) - Hết ranh đất ông Lê Đình Bốn tại thửa đất số 19, tờ bản đồ số 13 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 356 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT 741 phạm vi 200m - Xã Long Hưng | Toàn tuyến - | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 357 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường QH 15m - Xã Long Hưng | Đường QH 12m - Đường QH 17m | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 432.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 358 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường QH 17m - Xã Long Hưng | Đường ĐH - Cuối tuyến đường QH 17m, đến ranh đất nhà ông Tều | 2.880.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | 864.000 | 576.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 359 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường QH 12m - Xã Long Hưng | Đường ĐH - Cuối tuyến đường QH 12m, đến ranh đất nhà ông Nhị | 2.088.000 | 1.044.000 | 835.200 | 626.400 | 417.600 | Đất TM-DV nông thôn |
| 360 | Bình Phước | Huyện Phú Riêng | Đường liên xã Long Hưng - Long Bình - Xã Long Hưng | Đầu lô 81 - Nông trường Long Hưng - Hết ranh đất ông Thiều Đình Kỳ tại thửa đất số 17, tờ bản đồ số 7 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |