Trang chủ page 156
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3101 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) - Phường Minh Long | Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 624, tờ bản đồ số 18 - - Phía Bắc: Ngã ba đường số 36 à đường ĐH 06 | 1.440.000 | 720.000 | 432.000 | 432.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3102 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) - Phường Minh Long | Ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phía Nam: Ngã ba đường ĐH 06 à đường số 44 | 1.665.000 | 832.500 | 499.500 | 499.500 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3103 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) - Phường Minh Long | Ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 624, tờ bản đồ số 18 | 1.665.000 | 832.500 | 499.500 | 499.500 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3104 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 751 - Phường Minh Long | Ngã tư đường số 32 à đường số 41 (Nhà văn hóa khu phố 3) - Cầu Bà Và (Ranh giới tỉnh Bình Dương) | 3.240.000 | 1.620.000 | 972.000 | 972.000 | 648.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3105 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 751 - Phường Minh Long | Ngã tư đường số 14 và đường số 19 (Ngã tư Ngọc Lầu) - Ngã tư đường số 32 à đường số 41 (Nhà văn hóa khu phố 3) | 4.140.000 | 2.070.000 | 1.242.000 | 1.242.000 | 828.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3106 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 751 - Phường Minh Long | Ngã tư đường số 4 à đường số 9 - Ngã tư đường số 14 và đường số 19 (Ngã tư Ngọc Lầu) | 4.950.000 | 2.475.000 | 1.485.000 | 1.485.000 | 990.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3107 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 751 - Phường Minh Long | Phía Nam: Ngã ba đường bê tông ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Ngã tư đường số 4 à đường số 9 | 4.230.000 | 2.115.000 | 1.269.000 | 1.269.000 | 846.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3108 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 751 - Phường Minh Long | Phía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5, tờ bản đồ số 17 - Ngã tư đường số 4 à đường số 9 | 4.230.000 | 2.115.000 | 1.269.000 | 1.269.000 | 846.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3109 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 751 - Phường Minh Long | Phía Bắc: Ngã ba đường Ngô Đức Kế (Ranh phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phía Nam: Ngã ba đường bê tông ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.350.000 | 900.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3110 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐT 751 - Phường Minh Long | Phía Bắc: Ngã ba đường Ngô Đức Kế (Ranh phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5, tờ bản đồ số 17 | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.350.000 | 900.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3111 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Các tuyến đường còn lại trong Khu dân cư đã được đầu tư hạ tầng-Khu dân cư Thành Tâm 36,5 ha - Phường Thành Tâm | Toàn tuyến - | 2.160.000 | 1.080.000 | 648.000 | 648.000 | 432.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3112 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường N7-Khu dân cư Thành Tâm 36,5 ha - Phường Thành Tâm | Toàn tuyến - | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3113 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Các tuyến đường còn lại (Bao gồm đường D1- Đoạn từ đường D3 đến hết quy hoạch chợ à khu dân cư Thành Tâm)-Khu chợ và khu dân cư Thành Tâm - Phường Thành Tâm | Toàn tuyến - | 3.150.000 | 1.575.000 | 945.000 | 945.000 | 630.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3114 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường D2-Khu chợ và khu dân cư Thành Tâm - Phường Thành Tâm | Toàn tuyến - | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3115 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường D1- Khu chợ và khu dân cư Thành Tâm - Phường Thành Tâm | Đường Quốc lộ 13 - Đường D3 | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3116 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quy hoạch còn lại (Trừ đường trục chính Khu công nghiệp Chơn Thành - Đường số 6)-Khu phố thương mại và dân cư phường Thành Tâm (Khu dân cư HHP) - Phường Thành Tâm | Toàn tuyến - | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3117 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Quy hoạch số 7 à số 9- Khu phố thương mại và dân cư phường Thành Tâm (Khu dân cư HHP) - Phường Thành Tâm | Toàn tuyến - | 3.150.000 | 1.575.000 | 945.000 | 945.000 | 630.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3118 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Các tuyến đường đất còn lại - Phường Thành Tâm | Toàn tuyến - | 531.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3119 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường nhựa, đường bê tông còn lại chưa quy định cụ thể ở các mục trên - Phường Thành Tâm | Toàn tuyến - | 558.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3120 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ranh giới Thành Tâm - Trừ Văn Thố - Phường Thành Tâm | Cuối ranh Khu công nghiệp Chơn Thành - Hết tuyến | 810.000 | 405.000 | 360.000 | 243.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |