Trang chủ page 416
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8301 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756 - Xã Tân Lợi | Ngã 3 đi Thanh An (nhà ông Dữ) - Ngã 5 Tân Hưng | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8302 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756 - Xã Tân Lợi | Ngã 3 đi Thanh An (nhà ông Dữ) - Cầu Suối Cát | 675.000 | 337.500 | 270.000 | 202.500 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8303 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 758 - Xã Tân Lợi | Ngã 3 thác số 4 - Ngã 3 đi Thanh An (nhà ông Dữ) | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8304 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 758 - Xã Tân Lợi | Điểm cuối Đài Liệt sỹ (thửa đất số 64, tờ bản đồ số 33) - Ngã 3 thác số 4 | 1.170.000 | 585.000 | 468.000 | 351.000 | 234.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8305 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 758 - Xã Tân Lợi | Giáp ranh phường Phú Thịnh - Bình Long - Điểm cuối Đài Liệt sỹ (thửa đất số 64, tờ bản đồ số 33) | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 432.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8306 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - Xã Tân Hưng | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8307 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên - Xã Tân Hưng | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8308 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường ở khu chợ Tân Hưng - Xã Tân Hưng | Toàn tuyến - | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8309 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường bê tông của các tổ 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 ấp Hưng Lập B - Xã Tân Hưng | Toàn tuyến - | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8310 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Ngã 3 vào nhà máy 30/4 đi cầu Long Tân - Xã Tân Hưng | Ngã 3 giao đường ĐT 756 (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 26) - Đến hết đường nhựa, đầu ấp Sóc ruộng (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 34 ) | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8311 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường trục chính ấp Hưng Yên - Xã Tân Hưng | Ngã 3 giao ĐT 756 (thửa đất số 54, tờ bản đồ số 55) - Ngã 3 giao đường ĐT 758 (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 42) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8312 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường trục chính Vườn ươm ấp Sóc Quả - Xã Tân Hưng | Ngã 3 giao ĐT 758 (thửa đất số 76, tờ bản đồ số 43) - Hết tuyến (thửa đất số 190, tờ bản đồ số 44) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8313 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường trục chính ấp Sở Xiêm - Xã Tân Hưng | Từ cổng chào ấp Sở Xiêm (thửa đất số 143, tờ bản đồ số 26) - Ngã 3 giao đường Tân Hưng - Long Tân (thửa đất số 71, tờ bản đồ số 34) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8314 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa từ Ngã 5 đi Minh Lập - Xã Tân Hưng | Ngã 5 trường Trung học phổ thông Trần Phú đi ấp Hưng Phát - Ngã 3 giao ĐT 756 (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 11) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8315 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa từ Ngã 5 đi Cầu Đúc - Xã Tân Hưng | Ngã 5 trường Trung học phổ thông Trần Phú - Cầu Đúc (thửa đất số 104, tờ bản đồ số 57) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8316 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 758 - Xã Tân Hưng | Đoạn còn lại - | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8317 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 758 - Xã Tân Hưng | Ngã 3 giao đường ĐT 756 (thửa đất số 249, tờ bản đồ số 41) - Giáp ranh đất cao su nhà nước (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 41) | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 | 198.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8318 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756 - Xã Tân Hưng | Các đoạn còn lại - | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8319 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756 - Xã Tân Hưng | Ngã 3 Đường vào nhà máy 30/4 (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 31) - Cầu suối Cát giáp xã Thanh An (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 4) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8320 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756 - Xã Tân Hưng | Ngã 3 dốc cà phê (thửa đất số 105, tờ bản đồ số 36) - Ngã 3 giao đường ĐT 758 (thửa đất số 254, tờ bản đồ số 41) | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |