Trang chủ page 430
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8581 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ngã 3 Sóc Vàng đi cầu Thanh Niên ấp 4, xã Minh Tâm (Đoạn 1) - Xã Minh Tâm | Từ đầu thửa đất số 57, tờ bản đồ số 20 - Đến hết thửa đất số 220, tờ bản đồ số 5 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8582 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 2 - Sóc Vàng, xã Minh Tâm đi Sóc Rul, xã An Phú - Xã Minh Tâm | Từ đầu thửa đất số 316, tờ bản đồ số 6 - Đến hết thửa đất số 247, tờ bản đồ số 6 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8583 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 3 xã Minh Tâm đi phường Hưng Chiến, thị xã Bình Long - Xã Minh Tâm | Từ đầu thửa đất số 444, tờ bản đồ số 22 - Đến hết thửa đất số 396, tờ bản đồ số 7 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8584 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa liên ấp 1 đến ấp 3 - Xã Minh Tâm | Từ đầu thửa đất số 130, tờ bản đồ số 11 - Đến hết thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8585 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường giáp ranh phường Hưng Chiến - Xã Minh Tâm | Từ đầu thửa đất số 78, tờ bản đồ số 7 - Hết tuyến | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8586 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ranh giữa xã An Phú và Minh Tâm - Xã Minh Tâm | Cầu Ba Nông - Cầu cần Lê 1 | 270.000 | 135.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8587 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐH 246 - Xã Minh Tâm | Từ đầu thửa đất số 363 à thửa đất số 386 thuộc tờ bản đồ số 11 - Giáp ranh xã Minh Đức | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8588 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐH 246 - Xã Minh Tâm | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 210, tờ bản đồ số 11 - Hết thửa đất số 331 à thửa đất số 365 thuộc tờ bản đồ số 11 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8589 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐH 246 - Xã Minh Tâm | Phía Đông: Đường bê tông hết ranh Trường tiểu học Minh Tâm - Hết thửa đất số 331 à thửa đất số 365 thuộc tờ bản đồ số 11 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8590 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐH 246 - Xã Minh Tâm | Ngã 3 giao đường ĐT 752 ới đường ĐH 246 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 211,tờ bản đồ số 11 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8591 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐH 246 - Xã Minh Tâm | Ngã 3 giao đường ĐT 752 ới đường ĐH 246 - Phía Đông: Đường bê tông hết ranh trường tiểu học Minh Tâm | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8592 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Giao ĐT752 (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 30) - Trại giam Tống Lê Chân (K4) (Hết tuyến) | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8593 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Ngã tư nhà máy xi măng - Giao ĐT752 (thửa đất số 272, tờ bản đồ số 13) | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8594 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Ngã tư nhà máy xi măng - Giáp ranh xã An Phú | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8595 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Đường ĐT 752 (Ngã ba Hòa Đào) - Ngã tư nhà máy xi măng | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8596 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 752 - Xã Minh Tâm | Phía Nam: Đến hết thửa đất số 169, tờ bản đồ số 11 - Giáp sông Sài Gòn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8597 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 752 - Xã Minh Tâm | Phía Bắc: Đến hết thửa đất số 170, tờ bản đồ số 11 - Giáp sông Sài Gòn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8598 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 752 - Xã Minh Tâm | Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 02 - Phía Nam: Đến hết thửa đất số 169, tờ bản đồ số 11 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8599 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 752 - Xã Minh Tâm | Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 02 - Phía Bắc: Đến hết thửa đất số 170, tờ bản đồ số 11 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8600 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 752 - Xã Minh Tâm | Giáp ranh phường Hưng Chiến, Thị xã Bình Long - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 02 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |