Trang chủ page 428
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8541 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa từ Ngã 5 đi Minh Lập - Xã Tân Hưng | Ngã 5 trường Trung học phổ thông Trần Phú đi ấp Hưng Phát - Ngã 3 giao ĐT 756 (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 11) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8542 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa từ Ngã 5 đi Cầu Đúc - Xã Tân Hưng | Ngã 5 trường Trung học phổ thông Trần Phú - Cầu Đúc (thửa đất số 104, tờ bản đồ số 57) | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8543 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 758 - Xã Tân Hưng | Đoạn còn lại - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8544 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 758 - Xã Tân Hưng | Ngã 3 giao đường ĐT 756 (thửa đất số 249, tờ bản đồ số 41) - Giáp ranh đất cao su nhà nước (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 41) | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8545 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756 - Xã Tân Hưng | Các đoạn còn lại - | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8546 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756 - Xã Tân Hưng | Ngã 3 Đường vào nhà máy 30/4 (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 31) - Cầu suối Cát giáp xã Thanh An (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 4) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8547 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756 - Xã Tân Hưng | Ngã 3 dốc cà phê (thửa đất số 105, tờ bản đồ số 36) - Ngã 3 giao đường ĐT 758 (thửa đất số 254, tờ bản đồ số 41) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8548 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - Xã Tân Hiệp | Toàn tuyến - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8549 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên - Xã Tân Hiệp | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8550 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên ấp 6 - ấp 10 - Xã Tân Hiệp | Đường ĐT 756C (Đầu thửa đất số 68, tờ bản đồ số 9) - Đường ĐT 756C (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 27) | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8551 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường bê tông trục chính ấp Sóc 5 - Xã Tân Hiệp | Đường ĐT 756C (Đầu thửa đất số 17, tờ bản đồ số 31) - Đường nhựa đi Phú Gia (Hết thửa đất số 39, tờ bản đồ số 21) | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8552 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường bê tông trục chính ấp 10 - Xã Tân Hiệp | Đường ĐT 756C (Đầu thửa đất số 379, tờ bản đồ số 24) - Đến hết thửa đất số 297, tờ bản đồ số 10 | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8553 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường bê tông trục chính ấp 6 - Xã Tân Hiệp | Từ đầu thửa đất số 449, tờ bản đồ số 24 - Đến hết thửa đất số 200, tờ bản đồ số 28 | 330.000 | 165.000 | 132.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8554 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa đi ấp Bàu Lùng (Đường do xã quản lý) - Xã Tân Hiệp | Ngã tư quận 1 - Nhà văn hóa ấp Bàu Lùng | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8555 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa đi Phú Gia - Xã Tân Hiệp | Ngã tư quận 1 - Cổng Nông trại Phú Gia | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8556 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa đi Trung tâm bảo trợ - Xã Tân Hiệp | Ngã tư quận 1 - Giáp ranh xã Minh Đức | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8557 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Tuyến số 2 thuộc trung tâm hành chính xã - Xã Tân Hiệp | Toàn tuyến - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8558 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Tuyến số 1 thuộc trung tâm hành chính xã - Xã Tân Hiệp | Toàn tuyến - | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8559 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 752B - Xã Tân Hiệp | Ngã tư Tân Lập thứ nhất (Đến hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 16) - Giáp ranh xã Minh Đức | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8560 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 752B - Xã Tân Hiệp | Cổng Nông trường 425 - Ngã tư Tân Lập thứ nhất (Đến hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 16) | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |