Trang chủ page 454
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9061 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 33 (thửa đất số 206, tờ bản đồ số 51) - Đường Tổ 27 (thửa đất số 143, tờ bản đồ số 54) | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | Đất ở nông thôn |
| 9062 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh nhà ông Nguyễn Văn Quân (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 52) - Đường Tổ 28 (thửa đất số 318, tờ bản đồ số 51) | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | 700.000 | Đất ở nông thôn |
| 9063 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh nhà ông Lê Đăng Danh (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 52) - Đường Tổ 33 (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 51) | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | 700.000 | Đất ở nông thôn |
| 9064 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh thị trấn Tân Phú - Hết ranh nhà ông Lê Đăng Danh (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 52) - Hết ranh nhà ông Nguyễn Văn Quân (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 52) | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | 500.000 | Đất ở nông thôn |
| 9065 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Thuận Lợi | Toàn tuyến - | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9066 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp còn lại - Xã Thuận Lợi | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9067 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp có kết cấu trải nhựa, bê tông - Xã Thuận Lợi | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9068 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 213, tờ bản đồ số 63 - Thửa đất số 160, tờ bản đồ số 64 (ranh cao su Thuận Phú) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9069 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 55 - Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 63 (ngã tư Bảy Thạnh) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9070 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 180, tờ bản đồ số 55 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9071 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 50 - Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 49 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9072 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 51 - Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 50 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9073 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 16 - Thửa đất số 493, tờ bản đồ số 11 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9074 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tiến - Xã Thuận Lợi | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9075 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 81, tờ bản đồ số 27 (giáp ranh xã Đồng Tâm) | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9076 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 129, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 23 | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9077 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 265, tờ bản đồ số 8 (giáp ranh nghiệp ụ cao su) - Hết thửa đất số 71, tờ bản đồ số 9 (giáp ranh Cao su Phú Riềng Đỏ) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9078 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Thái Thành Thái Công Thuận Lợi - Xã Thuận Lợi | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 9079 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT 741 phạm vi 200 m - Xã Thuận Lợi | Toàn tuyến - | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9080 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh thửa đất số 92, tờ bản đồ số 7 - Giáp ranh giới huyện Phú Riềng | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở nông thôn |