Trang chủ page 467
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9321 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường vào Trung tâm hành chính mới xã Tân Tiến - Xã Tân Tiến | Đầu ranh ông Nguyễn Sông Hào (thửa đất số 277, tờ bản đồ số 49) - Hết ranh nhà ông Nguyễn Hữu Bình (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 26) | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9322 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 18 (giáp ranh thửa đất số 268, tờ bản đồ số 54) - Giáp ranh xã Tân Lập | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9323 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh nhà bà Nguyễn Thị Luyện (giáp ranh thửa đất số 256, tờ bản đồ số 54) - Giáp ranh xã Tân Lập | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9324 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 22 (thửa đất số 395, tờ bản đồ số 54) - Đường Tổ 18 (hết ranh thửa đất số 268, tờ bản đồ số 54) | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9325 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 27 (thửa đất số 142, tờ bản đồ số 54) - Hết ranh nhà bà Nguyễn Thị Luyện (hết ranh thửa đất số 256, tờ bản đồ số 54) | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9326 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 28 (thửa đất số 211, tờ bản đồ số 51) - Đường Tổ 22 (thửa đất số 147, tờ bản đồ số 54) | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9327 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Đường Tổ 33 (thửa đất số 206, tờ bản đồ số 51) - Đường Tổ 27 (thửa đất số 143, tờ bản đồ số 54) | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9328 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh nhà ông Nguyễn Văn Quân (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 52) - Đường Tổ 28 (thửa đất số 318, tờ bản đồ số 51) | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9329 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh nhà ông Lê Đăng Danh (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 52) - Đường Tổ 33 (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 51) | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9330 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Tân Tiến | Giáp ranh thị trấn Tân Phú - Hết ranh nhà ông Lê Đăng Danh (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 52) - Hết ranh nhà ông Nguyễn Văn Quân (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 52) | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9331 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Thuận Lợi | Toàn tuyến - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9332 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp còn lại - Xã Thuận Lợi | Toàn tuyến - | 270.000 | 135.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9333 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp có kết cấu trải nhựa, bê tông - Xã Thuận Lợi | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9334 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 213, tờ bản đồ số 63 - Thửa đất số 160, tờ bản đồ số 64 (ranh cao su Thuận Phú) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9335 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 55 - Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 63 (ngã tư Bảy Thạnh) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9336 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 180, tờ bản đồ số 55 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9337 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 50 - Thửa đất số 176, tờ bản đồ số 49 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9338 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 47, tờ bản đồ số 51 - Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 50 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9339 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 16 - Thửa đất số 493, tờ bản đồ số 11 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9340 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tiến - Xã Thuận Lợi | Toàn tuyến - | 270.000 | 135.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |