Trang chủ page 468
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9341 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 81, tờ bản đồ số 27 (giáp ranh xã Đồng Tâm) | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9342 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 129, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 274, tờ bản đồ số 23 | 270.000 | 135.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9343 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã Thuận Lợi - Đồng Tâm - Xã Thuận Lợi | Thửa đất số 265, tờ bản đồ số 8 (giáp ranh nghiệp ụ cao su) - Hết thửa đất số 71, tờ bản đồ số 9 (giáp ranh Cao su Phú Riềng Đỏ) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9344 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Khu dân cư Thái Thành Thái Công Thuận Lợi - Xã Thuận Lợi | Các tuyến đường trong khu dân cư - | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9345 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT 741 phạm vi 200 m - Xã Thuận Lợi | Toàn tuyến - | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9346 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh thửa đất số 92, tờ bản đồ số 7 - Giáp ranh giới huyện Phú Riềng | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9347 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh thửa đất số 167, tờ bản đồ số 7 - Giáp ranh giới huyện Phú Riềng | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9348 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh đất Công ty TNHH MTV xuất nhập khẩu Huệ Phước - Hết ranh thửa đất số 92, tờ bản đồ số 7 | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9349 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh thửa đất số 333, tờ bản đồ số 17 - Hết ranh thửa đất số 167, tờ bản đồ số 7 | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9350 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh Công ty TNHH Cao su Thuận Lợi (thửa đất số 274, tờ bản đồ số 16) - Hết ranh đất Công ty TNHH MTV xuất nhập khẩu Huệ Phước | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9351 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh Công ty TNHH xuất nhập khẩu Cao Nguyên Bình Phước (thửa đất số 476, tờ bản đồ số 17) - Hết ranh thửa đất số 333, tờ bản đồ số 17 | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9352 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh xã Thuận Phú - Hết ranh Công ty TNHH Cao su Thuận Lợi (thửa đất số 274, tờ bản đồ số 16) | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9353 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường ĐT 741 - Xã Thuận Lợi | Giáp ranh xã Thuận Phú - Hết ranh Công ty TNHH xuất nhập khẩu Cao Nguyên Bình Phước (thửa đất số 476, tờ bản đồ số 17) | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9354 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9355 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp còn lại - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 270.000 | 135.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9356 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên thôn, liên ấp có kết cấu trải nhựa, bê tông - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9357 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông liên xã - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9358 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường liên xã Thuận Lợi - Thuận Phú - Xã Thuận Phú | Đường ĐT 758 - Ngã tư Bảy Thạnh | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9359 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường kết nối huyện Đồng Phú ới huyện Phú Riềng - Xã Thuận Phú | Đường ĐT 758 - Giáp ranh huyện Phú Riềng | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9360 | Bình Phước | Huyện Đồng Phú | Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT 758 phạm vi 200 m - Xã Thuận Phú | Toàn tuyến - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |