Trang chủ page 476
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9501 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Suối Đá ấp Thanh Trung - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 27 à thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02), Ngã 3 đi Thiện Hưng | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở đô thị |
| 9502 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Tôn Thất Tùng - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở đô thị |
| 9503 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường D4 - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở đô thị |
| 9504 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Thị Riêng - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất ở đô thị |
| 9505 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa Cần Đơn - Thị Trấn Thanh Bình | Trụ điện 02 - Hết tuyến | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 9506 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa Cần Đơn - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Trụ điện 02 | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 9507 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Cống Quỳnh - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Nguyễn Huệ - Giáp đường Nguyễn Đình Chiểu (D2) | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất ở đô thị |
| 9508 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lương Đình Của - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất ở đô thị |
| 9509 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất ở đô thị |
| 9510 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường khu phố Thanh Xuân - Thị Trấn Thanh Bình | Đấu nối đường Hùng Vương (từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 77) - Đấu nối đường Hùng Vương (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 16) | 2.320.000 | 1.160.000 | 928.000 | 696.000 | 464.000 | Đất ở đô thị |
| 9511 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Tô Hiến Thành - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 | Đất ở đô thị |
| 9512 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Hoàng Văn Thụ (nối dài) - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng | 3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.170.000 | 780.000 | Đất ở đô thị |
| 9513 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Hoàng Văn Thụ - Thị Trấn Thanh Bình | Đường tránh - Đường Nguyễn Văn Trỗi | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | 1.575.000 | 1.050.000 | Đất ở đô thị |
| 9514 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Hoàng Văn Thụ - Thị Trấn Thanh Bình | Vòng xoay - Đường tránh | 6.340.000 | 3.170.000 | 2.536.000 | 1.902.000 | 1.268.000 | Đất ở đô thị |
| 9515 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Chu Văn An - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | Đất ở đô thị |
| 9516 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lý Tự Trọng - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 | Đất ở đô thị |
| 9517 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Phan Đăng Lưu - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 | Đất ở đô thị |
| 9518 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường 7/4 - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Nguyễn Lương Bằng - Đường Chu Văn An | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 | Đất ở đô thị |
| 9519 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 | Đất ở đô thị |
| 9520 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường trong Trung tâm thương mại - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 | Đất ở đô thị |